Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở maseru
- Cập nhật lần cuối: lúc 03:24 T6, 30 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 12:19↑Đông Nam Đông106°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 01:30↑Tây Tây Nam253°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 06:31↑Đông Bắc Đông59°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 15:41↑Tây Bắc Tây302°
- Số Giờ Ban Ngày: 13:11:48 (+01:35)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở maseru
7 Ngày Mặt Trời Tới ở maseru
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T6, 30 Tháng 10, 2026 | 12:19 | 01:30 | 13:11:48 | +01:35 | 18:54 (74.5°) | 148.529 |
| T7, 31 Tháng 10, 2026 | 12:18 | 01:31 | 13:13:23 | +01:35 | 18:54 (74.9°) | 148.49 |
| CN, 1 Tháng 11, 2026 | 12:17 | 01:32 | 13:14:57 | +01:34 | 18:54 (75.2°) | 148.452 |
| T2, 2 Tháng 11, 2026 | 12:16 | 01:32 | 13:16:31 | +01:34 | 18:53 (75.5°) | 148.413 |
| T3, 3 Tháng 11, 2026 | 12:15 | 01:33 | 13:18:04 | +01:33 | 18:54 (75.8°) | 148.375 |
| T4, 4 Tháng 11, 2026 | 12:15 | 01:34 | 13:19:35 | +01:31 | 18:54 (76.1°) | 148.338 |
| T5, 5 Tháng 11, 2026 | 12:14 | 01:35 | 13:21:06 | +01:31 | 18:53 (76.4°) | 148.3 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở maseru
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T6, 30 Tháng 10, 2026 | 06:31 ↑ (59°) | 15:41 ↑ (302°) | 10:36 (33°) | 365,418 | 78.43% | ||
| T7, 31 Tháng 10, 2026 | 16:50 ↑ (299°) | 11:40 (34.7°) | 367,500 | 66.14% | |||
| CN, 1 Tháng 11, 2026 | 07:22 ↑ (63°) | 17:59 ↑ (295°) | Một Phần Cuối |
12:40 (38.2°) | 370,362 | 53.51% | |
| T2, 2 Tháng 11, 2026 | 08:05 ↑ (68°) | 19:06 ↑ (289°) | 13:35 (43°) | 373,701 | 41.7% | ||
| T3, 3 Tháng 11, 2026 | 08:42 ↑ (75°) | 20:09 ↑ (282°) | 14:25 (48.7°) | 377,276 | 31.25% | ||
| T4, 4 Tháng 11, 2026 | 09:14 ↑ (82°) | 21:10 ↑ (275°) | 15:11 (54.9°) | 380,925 | 22.3% | ||
| T5, 5 Tháng 11, 2026 | 09:44 ↑ (89°) | 22:09 ↑ (267°) | 15:55 (61.2°) | 384,557 | 14.8% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở lesotho
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| mafeteng | lúc 03:24 T6, 30 Tháng 10, 2026 | 12:19↑ESE106° | 01:32↑WSW253° | 06:34↑ENE59° | 15:40↑WNW302° | 13:13:10 (+01:38) | |
| qacha's-nek | lúc 03:24 T6, 30 Tháng 10, 2026 | 12:13↑ESE106° | 01:27↑WSW253° | 06:28↑ENE59° | 15:33↑WNW302° | 13:13:59 (+01:39) | |
| maseru | lúc 03:24 T6, 30 Tháng 10, 2026 | 12:19↑ESE106° | 01:30↑WSW253° | 06:31↑ENE59° | 15:41↑WNW302° | 13:11:48 (+01:35) | |
| teyateyaneng | lúc 03:24 T6, 30 Tháng 10, 2026 | 12:18↑ESE106° | 01:29↑WSW253° | 06:30↑ENE59° | 15:40↑WNW302° | 13:11:21 (+01:35) |