Tiền tệ của lesotho
- Tên tiền tệ: Loti Lesotho
- Mã ISO 4217: LSL
- Tỷ giá hối đoái(Loti Lesotho): 0.0452Bảng Anh (lúc 11:45 28 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Sente
- Tiền xu(Sente): 1,2,5,10,20,50
- Tiền xu(Loti Lesotho): 1,2,5
- Tiền giấy(Loti Lesotho): 10,20,50,100,200
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | LSL |
| Ký hiệu tiền tệ | L |
| Quốc gia sử dụng | Lesotho |
| Đơn vị phụ | Sente |
| Tiền giấy |
Loti Lesotho:10,20,50,100,200 |
| Tiền xu |
Sente:1,2,5,10,20,50 Loti Lesotho:1,2,5 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Loti Lesotho | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Sente | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Sente | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Sente | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Sente | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Sente | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Sente | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Loti Lesotho | 0.05Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Loti Lesotho | 0.09Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Loti Lesotho | 0.23Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Loti Lesotho | 0.45Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Loti Lesotho | 0.9Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Loti Lesotho | 2.26Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Loti Lesotho | 4.52Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Loti Lesotho | 9.03Bảng Anh |