Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở lưỡi
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 00:57 T7, 16 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 14:03↑Đông Bắc Đông70°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 01:29↑Tây Bắc Tây290°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 13:26↑Đông Bắc Đông68°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 01:05↑Tây Bắc Tây294°
- Số Giờ Ban Ngày: 11:25:43 (-00:32)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở lưỡi
7 Ngày Mặt Trời Tới ở lưỡi
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:03 | 01:29 | 11:25:43 | -00:32 | 19:45 (56.2°) | 151.28 |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 14:03 | 01:29 | 11:25:11 | -00:32 | 19:45 (55.9°) | 151.311 |
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 14:04 | 01:28 | 11:24:40 | -00:31 | 19:45 (55.7°) | 151.342 |
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 14:04 | 01:28 | 11:24:10 | -00:30 | 19:45 (55.5°) | 151.372 |
| T4, 20 Tháng 5, 2026 | 14:04 | 01:28 | 11:23:41 | -00:29 | 19:45 (55.3°) | 151.402 |
| T5, 21 Tháng 5, 2026 | 14:05 | 01:28 | 11:23:12 | -00:29 | 19:45 (55.1°) | 151.431 |
| T6, 22 Tháng 5, 2026 | 14:05 | 01:28 | 11:22:44 | -00:28 | 19:46 (54.9°) | 151.46 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở lưỡi
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 13:26 ↑ (68°) | 01:05 ↑ (294°) | Mặt Trăng Mới |
19:14 (53°) | 359,310 | 0% | |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 14:34 ↑ (64°) | 02:05 ↑ (298°) | 20:18 (49.2°) | 358,090 | 0.55% | ||
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 15:43 ↑ (61°) | 03:10 ↑ (299°) | 21:26 (47.4°) | 358,917 | 4.76% | ||
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 16:50 ↑ (61°) | 04:18 ↑ (298°) | 22:34 (47.9°) | 361,633 | 12.79% | ||
| T4, 20 Tháng 5, 2026 | 17:52 ↑ (63°) | 05:24 ↑ (295°) | 23:38 (50.5°) | 365,849 | 23.3% | ||
| T5, 21 Tháng 5, 2026 | 18:46 ↑ (67°) | 06:26 ↑ (290°) | 00:36 (54.7°) | 371,054 | 34.67% | ||
| T6, 22 Tháng 5, 2026 | 19:33 ↑ (73°) | 07:24 ↑ (284°) | 01:28 (60.1°) | 376,727 | 45.75% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở angola
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| cabinda | lúc 00:57 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:12↑ENE71° | 02:04↑WNW289° | 13:34↑ENE69° | 01:45↑WNW294° | 11:51:43 (-00:12) | |
| lubango | lúc 00:57 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:20↑ENE70° | 01:45↑WNW290° | 13:44↑ENE68° | 01:22↑WNW294° | 11:24:57 (-00:34) | |
| malanje | lúc 00:57 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:01↑ENE71° | 01:42↑WNW289° | 13:23↑ENE68° | 01:20↑WNW294° | 11:40:29 (-00:20) | |
| huambo | lúc 00:57 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:08↑ENE71° | 01:39↑WNW290° | 13:31↑ENE68° | 01:17↑WNW294° | 11:31:13 (-00:26) | |
| lucapa | lúc 00:57 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 13:42↑ENE71° | 01:26↑WNW289° | 13:03↑ENE69° | 01:04↑WNW294° | 11:43:41 (-00:18) | |
| lưỡi | lúc 00:57 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:03↑ENE70° | 01:29↑WNW290° | 13:26↑ENE68° | 01:05↑WNW294° | 11:25:43 (-00:32) | |
| Luanda | lúc 00:57 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:13↑ENE71° | 01:55↑WNW289° | 13:35↑ENE68° | 01:35↑WNW294° | 11:42:31 (-00:18) | |
| luena | lúc 00:57 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 13:50↑ENE71° | 01:24↑WNW289° | 13:12↑ENE68° | 01:01↑WNW294° | 11:34:05 (-00:26) | |
| sử dụng | lúc 00:57 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:04↑ENE71° | 01:49↑WNW289° | 13:25↑ENE69° | 01:29↑WNW294° | 11:45:57 (-00:16) |