Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở cabinda
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 00:47 T7, 16 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 14:12↑Đông Bắc Đông71°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 02:04↑Tây Bắc Tây289°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 13:34↑Đông Bắc Đông69°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 01:45↑Tây Bắc Tây294°
- Số Giờ Ban Ngày: 11:51:43 (-00:12)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở cabinda
7 Ngày Mặt Trời Tới ở cabinda
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:12 | 02:04 | 11:51:43 | -00:12 | 20:07 (65.3°) | 151.28 |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 14:12 | 02:04 | 11:51:32 | -00:11 | 20:08 (65.1°) | 151.311 |
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 14:13 | 02:04 | 11:51:21 | -00:11 | 20:08 (64.8°) | 151.342 |
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 14:13 | 02:04 | 11:51:11 | -00:10 | 20:08 (64.6°) | 151.372 |
| T4, 20 Tháng 5, 2026 | 14:13 | 02:04 | 11:51:01 | -00:10 | 20:08 (64.4°) | 151.402 |
| T5, 21 Tháng 5, 2026 | 14:13 | 02:04 | 11:50:50 | -00:11 | 20:08 (64.2°) | 151.431 |
| T6, 22 Tháng 5, 2026 | 14:13 | 02:04 | 11:50:40 | -00:10 | 20:08 (64°) | 151.46 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở cabinda
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 13:34 ↑ (69°) | 01:45 ↑ (294°) | Mặt Trăng Mới |
19:38 (62.1°) | 359,275 | 0% | |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 14:38 ↑ (64°) | 02:48 ↑ (297°) | 20:42 (58.2°) | 358,087 | 0.58% | ||
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 15:46 ↑ (62°) | 03:55 ↑ (298°) | 21:49 (56.5°) | 358,945 | 4.86% | ||
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 16:53 ↑ (62°) | 05:01 ↑ (297°) | 22:57 (57°) | 361,687 | 12.94% | ||
| T4, 20 Tháng 5, 2026 | 17:56 ↑ (64°) | 06:05 ↑ (294°) | 00:01 (59.7°) | 365,923 | 23.48% | ||
| T5, 21 Tháng 5, 2026 | 18:53 ↑ (68°) | 07:03 ↑ (289°) | 00:59 (63.9°) | 371,139 | 34.85% | ||
| T6, 22 Tháng 5, 2026 | 19:44 ↑ (73°) | 07:56 ↑ (284°) | 01:51 (69.3°) | 376,815 | 45.92% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở angola
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| cabinda | lúc 00:47 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:12↑ENE71° | 02:04↑WNW289° | 13:34↑ENE69° | 01:45↑WNW294° | 11:51:43 (-00:12) | |
| lubango | lúc 00:47 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:20↑ENE70° | 01:45↑WNW290° | 13:44↑ENE68° | 01:22↑WNW294° | 11:24:57 (-00:34) | |
| malanje | lúc 00:47 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:01↑ENE71° | 01:42↑WNW289° | 13:23↑ENE68° | 01:20↑WNW294° | 11:40:29 (-00:20) | |
| huambo | lúc 00:47 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:08↑ENE71° | 01:39↑WNW290° | 13:31↑ENE68° | 01:17↑WNW294° | 11:31:13 (-00:26) | |
| lucapa | lúc 00:47 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 13:42↑ENE71° | 01:26↑WNW289° | 13:03↑ENE69° | 01:04↑WNW294° | 11:43:41 (-00:18) | |
| lưỡi | lúc 00:47 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:03↑ENE70° | 01:29↑WNW290° | 13:26↑ENE68° | 01:05↑WNW294° | 11:25:43 (-00:32) | |
| Luanda | lúc 00:47 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:13↑ENE71° | 01:55↑WNW289° | 13:35↑ENE68° | 01:35↑WNW294° | 11:42:31 (-00:18) | |
| luena | lúc 00:47 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 13:50↑ENE71° | 01:24↑WNW289° | 13:12↑ENE68° | 01:01↑WNW294° | 11:34:05 (-00:26) | |
| sử dụng | lúc 00:47 T7, 16 Tháng 5, 2026 | 14:04↑ENE71° | 01:49↑WNW289° | 13:25↑ENE69° | 01:29↑WNW294° | 11:45:57 (-00:16) |