Thời tiết hiện tại ở đầu đồng cỏ
Nắng18.4°C65°F
- Nhiệt độ hiện tại: 18.4°C65°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 18.3°C65°F
- Độ ẩm hiện tại: 32%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 0.7°C33.3°F / 25.2°C77.4°F
- Tốc độ gió: 8.3km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 20:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-04-15 16:15)
Thời tiết hôm nay ở đầu đồng cỏ
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Hoa Kỳ
Tên thành phố
đầu đồng cỏ
Thời gian hiện tại
20:37
Ngày hiện tại
2026-04-15
Thời tiết
Nắng
Nhiệt độ cao nhất
25.2°C77.4°F
Nhiệt độ thấp nhất
0.7°C33.3°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.2°C75.6°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
-1.5°C29.3°F
Độ ẩm trung bình
68%
Xác suất mưa
0%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
19.1km/h
Chỉ số tia UV
1.4
Thời tiết theo giờ ở đầu đồng cỏ
20:00

18.4°C65°F / 18.3°C65°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
21:00

15.9°C60.6°F / 15.5°C60°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
22:00

13.8°C56.8°F / 13.1°C55.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
23:00

12°C53.7°F / 11.1°C52.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
0:00

10.9°C51.7°F / 10°C49.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

10°C49.9°F / 9.1°C48.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở đầu đồng cỏ
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T4, 15 Tháng 4 | ![]() |
25.2°C77.4°F | 0.7°C33.3°F | 24.2°C75.6°F | -1.5°C29.3°F | 68% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 19.1km/h | 1.4 |
| T5, 16 Tháng 4 | ![]() |
22.3°C72.1°F | 1.8°C35.2°F | 19.4°C66.9°F | -3.1°C26.5°F | 74% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 33.8km/h | 1.4 |
| T6, 17 Tháng 4 | ![]() |
5°C41°F | -2.5°C27.5°F | 0°C30.5°F | -8.7°C16.3°F | 63% | Mưa:78% Tuyết:13% | 3.81mm | 33.5km/h | 0.3 |
| T7, 18 Tháng 4 | ![]() |
5.2°C41.4°F | -2.6°C27.3°F | 0°C30.2°F | -8.6°C16.6°F | 58% | Mưa:0% Tuyết:3% | 0.01mm | 31.7km/h | 0.9 |
| CN, 19 Tháng 4 | ![]() |
9.3°C48.7°F | -3.4°C25.9°F | 7.3°C45.1°F | -6°C21.1°F | 55% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 13.7km/h | 0 |
| T2, 20 Tháng 4 | ![]() |
20.8°C69.5°F | 2.9°C37.2°F | 19.9°C67.8°F | -1°C30.1°F | 45% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 29.9km/h | 4 |
| T3, 21 Tháng 4 | ![]() |
16.9°C62.5°F | 7.6°C45.6°F | 16.4°C61.5°F | 6.4°C43.5°F | 59% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 18.4km/h | 4 |
| T4, 22 Tháng 4 | ![]() |
20°C68.1°F | 7.7°C45.9°F | 19.3°C66.8°F | 5.8°C42.4°F | 50% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 29.2km/h | 4 |
| T5, 23 Tháng 4 | ![]() |
18.6°C65.4°F | 6.2°C43.1°F | 17.9°C64.2°F | 4.4°C40°F | 51% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 19.4km/h | 4 |
| T6, 24 Tháng 4 | ![]() |
21.5°C70.6°F | 6.9°C44.5°F | 21.1°C69.9°F | 5°C40.9°F | 49% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 19.8km/h | 4 |
| T7, 25 Tháng 4 | ![]() |
19.9°C67.9°F | 11.4°C52.6°F | 19.6°C67.3°F | 9.6°C49.3°F | 48% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 25.2km/h | 5 |
| CN, 26 Tháng 4 | ![]() |
12.7°C54.9°F | 7.6°C45.6°F | 10.1°C50.2°F | 4°C39.2°F | 59% | Mưa:76% Tuyết:0% | 4.47mm | 24.8km/h | 2 |
| T2, 27 Tháng 4 | ![]() |
6.9°C44.5°F | 4.8°C40.7°F | 4.8°C40.7°F | 0.8°C33.5°F | 88% | Mưa:89% Tuyết:0% | 5.87mm | 17.3km/h | 2 |
| T3, 28 Tháng 4 | ![]() |
12.1°C53.9°F | 3.7°C38.7°F | 9.7°C49.5°F | -0.4°C31.3°F | 66% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0.04mm | 20.2km/h | 3 |
Thời tiết theo thành phố ở đầu đồng cỏ
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albany | ![]() |
26.1°C79°F | 25.8°C78.4°F | 32.4°C90.3°F | 14.1°C57.4°F | 8.3km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-04-15 16:15 | |
| quốc tế-falls | ![]() |
12.4°C54.3°F | 11.5°C52.8°F | 17.5°C63.5°F | 2.5°C36.5°F | 9km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-04-15 16:15 | |
| thung lũng mùa xuân | ![]() |
25.6°C78°F | 27.4°C81.3°F | 26.7°C80.1°F | 22.9°C73.2°F | 20.9km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-04-15 16:15 | |
| bemidji | ![]() |
16.1°C60.9°F | 15.8°C60.5°F | 22.2°C72°F | 4°C39.2°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-04-15 16:15 | |
| cá mú | ![]() |
13.9°C57.1°F | 13.6°C56.5°F | 19.6°C67.3°F | 4.9°C40.8°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Tây | 2026-04-15 16:15 | |
| thánh paul | ![]() |
10.5°C51°F | 8.2°C46.7°F | 16.4°C61.6°F | 8.3°C47°F | 18.7km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-04-15 16:15 | |
| công viên brooklyn | ![]() |
16.8°C62.3°F | 16.8°C62.3°F | 23.2°C73.8°F | 5.4°C41.7°F | 4km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Tây | 2026-04-15 16:15 | |
| minneapolis | ![]() |
16.9°C62.4°F | 17°C62.6°F | 23.3°C73.9°F | 6.2°C43.2°F | 4.7km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Tây | 2026-04-15 16:15 | |
| nước tĩnh lặng | ![]() |
22.8°C73°F | 23.4°C74.2°F | 28.3°C82.9°F | 18.8°C65.8°F | 23.4km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-04-15 16:15 | |
| duluth | ![]() |
4.7°C40.4°F | 1.6°C34.9°F | 6.6°C43.9°F | 1.9°C35.4°F | 9.4km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-04-15 16:15 | |
| đầu đồng cỏ | ![]() |
18.4°C65°F | 18.3°C65°F | 25.2°C77.4°F | 0.7°C33.3°F | 8.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-04-15 16:15 | |
| winona | ![]() |
14.6°C58.3°F | 14.3°C57.7°F | 18°C64.4°F | 10.6°C51.1°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Tây | 2026-04-15 16:15 | |
| faribault-vụ nổ | ![]() |
14.9°C58.9°F | 14.7°C58.4°F | 19.9°C67.8°F | 6.5°C43.7°F | 5km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-04-15 16:15 | |
| plymouth | ![]() |
11.5°C52.6°F | 8.9°C48°F | 12.6°C54.7°F | 9.9°C49.8°F | 24.1km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-04-15 16:15 | |
| gỗ mun | ![]() |
11.2°C52.1°F | 9.5°C49°F | 14°C57.2°F | 8.8°C47.8°F | 14.4km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-04-15 16:15 | |
| thác fergus | ![]() |
17.3°C63.2°F | 17.1°C62.7°F | 23°C73.4°F | 1.1°C34°F | 7.2km/h | ↑ Từ phía Đông | 2026-04-15 16:15 | |
| cánh đỏ | ![]() |
14.1°C57.4°F | 13.7°C56.6°F | 18.5°C65.3°F | 8.2°C46.8°F | 4.7km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-04-15 16:15 | |
| Hugo là ai? | ![]() |
14.9°C58.7°F | 14.6°C58.3°F | 21.1°C70°F | 4.6°C40.3°F | 5km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-04-15 16:15 | |
| rochester | ![]() |
13.6°C56.5°F | 12.9°C55.2°F | 17.9°C64.2°F | 8.4°C47.1°F | 9.4km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-04-15 16:15 |






