Thời tiết hiện tại ở bến cảng sachs
Mây-20.5°C-4.9°F
- Nhiệt độ hiện tại: -20.5°C-4.9°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: -24.6°C-12.2°F
- Độ ẩm hiện tại: 75%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: -30.6°C-23.1°F / -19.5°C-3.1°F
- Tốc độ gió: 4.7km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Nam Nam Đông
(Thời gian dữ liệu 15:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-04-15 10:30)
Thời tiết hôm nay ở bến cảng sachs
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
vùng lãnh thổ tây bắc
Tên thành phố
bến cảng sachs
Thời gian hiện tại
14:05
Ngày hiện tại
2026-04-15
Thời tiết
Mưa phùn băng giá
Nhiệt độ cao nhất
-19.5°C-3.1°F
Nhiệt độ thấp nhất
-30.6°C-23.1°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
0°C0°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
-30.6°C-23.1°F
Độ ẩm trung bình
92%
Xác suất mưa
0%
Tổng lượng mưa
0.01mm
Tốc độ gió cao nhất
7.6km/h
Chỉ số tia UV
0.6
Thời tiết theo giờ ở bến cảng sachs
14:00

-20.5°C-4.9°F / -24.6°C-12.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
15:00

-19.9°C-3.8°F / -25°C-13°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
16:00

-19.5°C-3.1°F / -25.2°C-13.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
17:00

-19.5°C-3.1°F / -25.4°C-13.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
18:00

-19.9°C-3.8°F / -25.9°C-14.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00

-20.7°C-5.3°F / -26.2°C-15.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở bến cảng sachs
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T4, 15 Tháng 4 | ![]() |
-19.5°C-3.1°F | -30.6°C-23.1°F | 0°C0°F | -30.6°C-23.1°F | 92% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0.01mm | 7.6km/h | 0.6 |
| T5, 16 Tháng 4 | ![]() |
-17.3°C0.9°F | -28.5°C-19.4°F | 0°C0°F | -30.2°C-22.4°F | 98% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0.06mm | 9.7km/h | 0.6 |
| T6, 17 Tháng 4 | ![]() |
-17.6°C0.3°F | -25.2°C-13.3°F | 0°C0.3°F | -31.1°C-23.9°F | 97% | Mưa:0% Tuyết:8% | 0.06mm | 6.1km/h | 0.6 |
| T7, 18 Tháng 4 | ![]() |
-16.4°C2.4°F | -26.3°C-15.4°F | 0°C0°F | -32.4°C-26.3°F | 95% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0.02mm | 7.9km/h | 0.5 |
| CN, 19 Tháng 4 | ![]() |
-15.6°C4°F | -27.2°C-17°F | 0°C0°F | -33.4°C-28.1°F | 92% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 11.2km/h | 0 |
| T2, 20 Tháng 4 | ![]() |
-15.5°C4.1°F | -27.8°C-18.1°F | 0°C0°F | -33.5°C-28.3°F | 92% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 9.7km/h | 1 |
| T3, 21 Tháng 4 | ![]() |
-16°C3.2°F | -27.3°C-17.2°F | 0°C0°F | -34.8°C-30.6°F | 91% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 9.4km/h | 2 |
| T4, 22 Tháng 4 | ![]() |
-12.3°C9.8°F | -27.1°C-16.8°F | 0°C0°F | -32.8°C-27°F | 92% | Mưa:0% Tuyết:10% | 0.1mm | 23.4km/h | 2 |
| T5, 23 Tháng 4 | ![]() |
-8.9°C16.1°F | -16.3°C2.7°F | 0°C1.1°F | -24.7°C-12.5°F | 83% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 26.6km/h | 2 |
| T6, 24 Tháng 4 | ![]() |
-8.6°C16.6°F | -14.7°C5.6°F | 0°C7.3°F | -20.3°C-4.5°F | 90% | Mưa:65% Tuyết:32% | 0.4mm | 19.4km/h | 1 |
| T7, 25 Tháng 4 | ![]() |
-5.3°C22.5°F | -15.4°C4.2°F | 0°C8.4°F | -21.3°C-6.4°F | 87% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 29.9km/h | 2 |
| CN, 26 Tháng 4 | ![]() |
-4.4°C24.1°F | -9.3°C15.2°F | 0°C13.4°F | -18.3°C-0.9°F | 83% | Mưa:0% Tuyết:0% | 0mm | 27.7km/h | 2 |
| T2, 27 Tháng 4 | ![]() |
-7.5°C18.4°F | -18.2°C-0.7°F | 0°C9.6°F | -23.6°C-10.4°F | 90% | Mưa:0% Tuyết:10% | 0.01mm | 10.4km/h | 2 |
| T3, 28 Tháng 4 | ![]() |
-2.1°C28.3°F | -13.1°C8.3°F | 0°C22°F | -16.5°C2.2°F | 94% | Mưa:0% Tuyết:52% | 0.04mm | 18.4km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở bến cảng sachs
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| aklavik | ![]() |
-15.1°C4.8°F | -20.8°C-5.4°F | -12.2°C10.1°F | -26.9°C-16.4°F | 8.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| pháo đài-smith | ![]() |
-8.1°C17.4°F | -11°C12.1°F | -6.4°C20.4°F | -26.5°C-15.7°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| bến cảng sachs | ![]() |
-20.5°C-4.9°F | -24.6°C-12.2°F | -19.5°C-3.1°F | -30.6°C-23.1°F | 4.7km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-04-15 10:30 | |
| hồ colville | ![]() |
-11.7°C10.9°F | -15.8°C3.6°F | -10°C14.1°F | -22.4°C-8.3°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| sông cỏ khô | ![]() |
-8.3°C17.1°F | -12.3°C9.9°F | -6.8°C19.7°F | -17.2°C1.1°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| tsiigehtchic | ![]() |
-15.8°C3.6°F | -20.5°C-4.8°F | -12.7°C9.2°F | -22.1°C-7.8°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| phác họa | ![]() |
-8.8°C16.1°F | -14.4°C6.1°F | -7.8°C17.9°F | -13.7°C7.3°F | 11.5km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| inuvik | ![]() |
-16.6°C2.1°F | -21.8°C-7.3°F | -14.4°C6.1°F | -27.4°C-17.3°F | 7.2km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-04-15 10:30 | |
| tuktoyaktuk | ![]() |
-19.2°C-2.6°F | -23.7°C-10.7°F | -17.5°C0.5°F | -28.1°C-18.5°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| pháo đài-liard | ![]() |
-2.4°C27.7°F | -4.3°C24.2°F | -0.9°C30.3°F | -16.2°C2.8°F | 5km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-04-15 10:30 | |
| giếng norman | ![]() |
-8.5°C16.7°F | -10.3°C13.5°F | -6.7°C19.9°F | -17.4°C0.6°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-04-15 10:30 | |
| ulukhaktok | ![]() |
-12.5°C9.5°F | -18.8°C-1.9°F | -12.1°C10.2°F | -19.7°C-3.4°F | 11.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| pháo đài-mcpherson | ![]() |
-15.8°C3.6°F | -20.5°C-4.8°F | -12.7°C9.2°F | -22.1°C-7.8°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| paulatuk | ![]() |
-17.3°C0.9°F | -17.3°C0.9°F | -15.8°C3.5°F | -28.9°C-20.1°F | 2.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-04-15 10:30 | |
| quằn quại | ![]() |
-6.9°C19.5°F | -10.9°C12.4°F | -5.6°C21.9°F | -16.2°C2.8°F | 7.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| pháo đài simpson | ![]() |
-7°C19.4°F | -11.3°C11.6°F | -4.9°C23.2°F | -15.4°C4.4°F | 9km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| rae-edzo | ![]() |
-12.6°C9.4°F | -19.6°C-3.4°F | -11.6°C11.2°F | -16.5°C2.3°F | 14km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 | |
| dao vàng | ![]() |
-12.5°C9.5°F | -18.8°C-1.9°F | -12.1°C10.2°F | -19.7°C-3.4°F | 11.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-04-15 10:30 |


