Thời tiết hiện tại ở sự khác biệt
Mây15.5°C59.9°F
- Nhiệt độ hiện tại: 15.5°C59.9°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 13°C55.4°F
- Độ ẩm hiện tại: 58%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 11.5°C52.7°F / 18.8°C65.9°F
- Tốc độ gió: 9.7km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 23:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-09-19 23:15)
Thời tiết hôm nay ở sự khác biệt
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
luxembourg
Tên thành phố
sự khác biệt
Thời gian hiện tại
00:32
Ngày hiện tại
2026-09-20
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
18.8°C65.9°F
Nhiệt độ thấp nhất
11.5°C52.7°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
14.1°C57.4°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
10.1°C50.2°F
Độ ẩm trung bình
74%
Xác suất mưa
29%
Tổng lượng mưa
0.14mm
Tốc độ gió cao nhất
27km/h
Chỉ số tia UV
2.8
Thời tiết theo giờ ở sự khác biệt
0:00

15.5°C59.9°F / 13°C55.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

15.4°C59.7°F / 12.7°C54.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

15°C59°F / 12.1°C53.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

14.4°C57.9°F / 11.4°C52.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

14°C57.1°F / 11.3°C52.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

14°C57.1°F / 11.9°C53.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở sự khác biệt
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN, 20 Tháng 9 | ![]() |
18.8°C65.9°F | 11.5°C52.7°F | 14.1°C57.4°F | 10.1°C50.2°F | 74% | Mưa:29% Tuyết:0% | 0.14mm | 27km/h | 2.8 |
| T2, 21 Tháng 9 | ![]() |
18.9°C66°F | 7.9°C46.1°F | 14.7°C58.5°F | 6.8°C44.2°F | 63% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 15.5km/h | 3.9 |
| T3, 22 Tháng 9 | ![]() |
20.9°C69.7°F | 10.4°C50.7°F | 19.2°C66.6°F | 8.9°C48°F | 65% | Mưa:4% Tuyết:0% | 0mm | 14.8km/h | 4.3 |
| T4, 23 Tháng 9 | ![]() |
21°C69.8°F | 10.9°C51.7°F | 19.7°C67.5°F | 9.6°C49.3°F | 71% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0mm | 11.5km/h | 3.6 |
| T5, 24 Tháng 9 | ![]() |
17.7°C63.9°F | 10.8°C51.5°F | 14.4°C57.9°F | 8.8°C47.8°F | 63% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 18km/h | 5 |
| T6, 25 Tháng 9 | ![]() |
17.8°C64°F | 7.8°C46°F | 12°C53.6°F | 5.9°C42.6°F | 62% | Mưa:4% Tuyết:0% | 0mm | 21.6km/h | 5 |
| T7, 26 Tháng 9 | ![]() |
23°C73.4°F | 8.8°C47.8°F | 16.7°C62.1°F | 7.3°C45.1°F | 55% | Mưa:3% Tuyết:0% | 0mm | 23km/h | 6 |
| CN, 27 Tháng 9 | ![]() |
21.7°C71°F | 11.7°C53°F | 17.9°C64.2°F | 9.6°C49.3°F | 48% | Mưa:2% Tuyết:0% | 0mm | 11.2km/h | 6 |
| T2, 28 Tháng 9 | ![]() |
25.9°C78.5°F | 14.3°C57.7°F | 23.4°C74.1°F | 12.4°C54.3°F | 47% | Mưa:1% Tuyết:0% | 0mm | 10.1km/h | 7 |
| T3, 29 Tháng 9 | ![]() |
27.7°C81.9°F | 14.7°C58.4°F | 23.4°C74.1°F | 12.7°C54.9°F | 43% | Mưa:3% Tuyết:0% | 0mm | 13km/h | 7 |
| T4, 30 Tháng 9 | ![]() |
27.4°C81.3°F | 16.6°C62°F | 24.2°C75.6°F | 15.7°C60.3°F | 46% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 11.5km/h | 7 |
| T5, 1 Tháng 10 | ![]() |
24.5°C76.1°F | 15.4°C59.8°F | 20.8°C69.4°F | 13.5°C56.3°F | 43% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 14km/h | 5 |
| T6, 2 Tháng 10 | ![]() |
25.1°C77.1°F | 15.3°C59.5°F | 22.3°C72.1°F | 14°C57.2°F | 51% | Mưa:17% Tuyết:0% | 0.06mm | 12.2km/h | 6 |
| T7, 3 Tháng 10 | ![]() |
19.2°C66.6°F | 14.4°C57.9°F | 20°C68°F | 13.2°C55.8°F | 83% | Mưa:62% Tuyết:0% | 0.74mm | 9km/h | 4 |
Thời tiết theo thành phố ở sự khác biệt
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| sự khác biệt | ![]() |
15.5°C59.9°F | 13°C55.4°F | 18.8°C65.9°F | 11.5°C52.7°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-09-19 23:15 | |
| ettelbruck | ![]() |
14.8°C58.7°F | 12.5°C54.5°F | 18.2°C64.8°F | 10.2°C50.4°F | 9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-09-19 23:15 | |
| esch-sur-alzette | ![]() |
15.5°C59.9°F | 13°C55.4°F | 18.8°C65.9°F | 11.5°C52.7°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-09-19 23:15 | |
| luxembourg | ![]() |
15°C59.1°F | 13.1°C55.6°F | 17.2°C63°F | 10.6°C51.1°F | 6.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-09-19 23:15 |
