Thời tiết hiện tại ở Phần Lan
Một phần có mây7.7°C45.8°F
- Nhiệt độ hiện tại: 7.7°C45.8°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 5.8°C42.4°F
- Độ ẩm hiện tại: 76%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 5.7°C42.3°F / 7.7°C45.8°F
- Tốc độ gió: 2.5km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Tây Nam
(Thời gian dữ liệu 13:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-13 11:15)
Thời tiết hôm nay ở Phần Lan
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Phần Lan
Tên thành phố
helsinki
Thời gian hiện tại
15:30
Ngày hiện tại
2026-10-13
Thời tiết
Có khả năng có mưa rải rác
Nhiệt độ cao nhất
7.7°C45.8°F
Nhiệt độ thấp nhất
5.7°C42.3°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
5.9°C42.6°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
3°C37.4°F
Độ ẩm trung bình
86%
Xác suất mưa
35%
Tổng lượng mưa
0.13mm
Tốc độ gió cao nhất
15.5km/h
Chỉ số tia UV
0.8
Thời tiết theo giờ ở Phần Lan
15:00

7.7°C45.8°F / 5.8°C42.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
16:00

7.6°C45.7°F / 5.9°C42.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
17:00

7.3°C45.1°F / 5.4°C41.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
18:00

6.4°C43.5°F / 4.5°C40.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00

6°C42.8°F / 3.9°C39°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00

6.1°C42.9°F / 5.3°C41.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Phần Lan
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
7.7°C45.8°F | 5.7°C42.3°F | 5.9°C42.6°F | 3°C37.4°F | 86% | Mưa:35% Tuyết:0% | 0.13mm | 15.5km/h | 0.8 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
10.4°C50.7°F | 7.4°C45.3°F | 7.7°C45.9°F | 4.7°C40.5°F | 84% | Mưa:72% Tuyết:0% | 1.28mm | 22.3km/h | 0.8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
11.3°C52.3°F | 8.5°C47.2°F | 9.2°C48.6°F | 7.3°C45.1°F | 87% | Mưa:49% Tuyết:0% | 0.36mm | 19.1km/h | 0.5 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
12.2°C54°F | 10.2°C50.3°F | 9.3°C48.7°F | 6.8°C44.2°F | 90% | Mưa:82% Tuyết:0% | 2.25mm | 26.6km/h | 0.6 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
12°C53.6°F | 5.2°C41.3°F | 9.3°C48.7°F | 2.4°C36.3°F | 90% | Mưa:92% Tuyết:0% | 10.06mm | 23km/h | 2 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
5.7°C42.3°F | 2.3°C36.1°F | 3.2°C37.8°F | -0.8°C30.6°F | 84% | Mưa:15% Tuyết:15% | 0mm | 14.4km/h | 3 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
8.8°C47.8°F | 2.3°C36.2°F | 8°C46.4°F | -0.5°C31.1°F | 89% | Mưa:16% Tuyết:0% | 0mm | 10.4km/h | 3 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
10.8°C51.4°F | 4.7°C40.5°F | 7°C44.6°F | 2.4°C36.3°F | 80% | Mưa:13% Tuyết:0% | 0mm | 23km/h | 4 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
11.5°C52.7°F | 6.2°C43.2°F | 9.4°C48.9°F | 3.8°C38.8°F | 87% | Mưa:17% Tuyết:0% | 0mm | 16.9km/h | 4 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
11.1°C52°F | 5.9°C42.6°F | 9.6°C49.3°F | 4.1°C39.4°F | 88% | Mưa:18% Tuyết:0% | 0mm | 10.8km/h | 4 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
7.6°C45.6°F | 0.9°C33.6°F | 5.3°C41.5°F | -3°C26.6°F | 73% | Mưa:45% Tuyết:15% | 0.56mm | 17.3km/h | 2 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
5.1°C41.2°F | 0.5°C32.9°F | 1.9°C35.4°F | -3.3°C26.1°F | 69% | Mưa:17% Tuyết:14% | 0mm | 15.8km/h | 2 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
7.3°C45.1°F | 1.5°C34.7°F | 4.7°C40.5°F | -1.1°C30°F | 85% | Mưa:35% Tuyết:0% | 0.13mm | 14km/h | 2 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
8°C46.5°F | 4.5°C40°F | 6.8°C44.2°F | 2.9°C37.2°F | 85% | Mưa:30% Tuyết:0% | 0.05mm | 12.6km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở Phần Lan
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thiên nga | ![]() |
7.7°C45.8°F | 5.8°C42.4°F | 7.7°C45.8°F | 5.4°C41.8°F | 2.9km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| kittilä | ![]() |
5.4°C41.6°F | 4.3°C39.7°F | 7.9°C46.1°F | 5.3°C41.6°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-13 11:15 | |
| oulu | ![]() |
3.8°C38.9°F | 0.3°C32.5°F | 3.8°C38.9°F | -0.8°C30.5°F | 14.8km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| helsinki | ![]() |
7.7°C45.8°F | 5.8°C42.4°F | 7.7°C45.8°F | 5.7°C42.3°F | 2.5km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-13 11:15 | |
| kokkola | ![]() |
4.7°C40.5°F | 2.5°C36.5°F | 4.7°C40.5°F | 2°C35.5°F | 9km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| lỗ rỗng | ![]() |
7.6°C45.7°F | 6.6°C43.9°F | 7.6°C45.7°F | 1.7°C35°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-13 11:15 | |
| huittinen | ![]() |
6.6°C43.9°F | 5.7°C42.3°F | 6.6°C43.9°F | 2.7°C36.9°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-13 11:15 | |
| kotka | ![]() |
7.4°C45.4°F | 5.5°C41.9°F | 7.6°C45.6°F | 5.9°C42.6°F | 10.1km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| riihimäki | ![]() |
5.4°C41.6°F | 4.3°C39.7°F | 7.9°C46.1°F | 5.3°C41.6°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-13 11:15 | |
| iisalmi | ![]() |
3.9°C39°F | 2.3°C36.1°F | 3.9°C39°F | -2.2°C28°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| Kristinestad là | ![]() |
6.8°C44.3°F | 5.1°C41.2°F | 6.8°C44.3°F | -0.3°C31.5°F | 8.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-13 11:15 | |
| rovaniemi | ![]() |
2.1°C35.8°F | -0.9°C30.4°F | 2.1°C35.8°F | -2.9°C26.8°F | 10.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| ivalo | ![]() |
0.9°C33.7°F | -4°C24.8°F | 1°C33.8°F | -4.4°C24.1°F | 19.4km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-13 11:15 | |
| kuopio | ![]() |
4.3°C39.7°F | 1.6°C34.9°F | 4.4°C39.8°F | 1.6°C34.8°F | 10.8km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-13 11:15 | |
| sodankylä | ![]() |
5.4°C41.6°F | 4.3°C39.7°F | 7.9°C46.1°F | 5.3°C41.6°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-13 11:15 | |
| jakobstad | ![]() |
5.2°C41.4°F | 2.4°C36.3°F | 6.2°C43.2°F | 2.8°C37°F | 12.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| kuusamo ngon | ![]() |
1.7°C35°F | -2.2°C28°F | 1.9°C35.5°F | -5.5°C22.2°F | 14km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| đập vỡ | ![]() |
6°C42.8°F | 3.5°C38.3°F | 6°C42.8°F | 3.6°C38.5°F | 4.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| joensuu | ![]() |
4.6°C40.3°F | 2°C35.6°F | 4.6°C40.3°F | 0.7°C33.3°F | 10.8km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-13 11:15 | |
| lahti | ![]() |
7.1°C44.8°F | 4.5°C40.1°F | 7.1°C44.8°F | 2°C35.6°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-13 11:15 | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ![]() |
8.8°C47.9°F | 8°C46.4°F | 8.8°C47.9°F | 3.8°C38.8°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-13 11:15 | |
| jyväskylä | ![]() |
5.4°C41.6°F | 4.3°C39.7°F | 7.9°C46.1°F | 5.3°C41.6°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-13 11:15 | |
| lappeenranta | ![]() |
5.6°C42°F | 3.1°C37.6°F | 5.6°C42°F | 1.5°C34.8°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| utsjoki | ![]() |
0°C32.1°F | -7°C19.4°F | 0.2°C32.4°F | -4.4°C24°F | 36km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-13 11:15 | |
| kajaani | ![]() |
3.4°C38.1°F | 0.5°C32.9°F | 3.4°C38.1°F | -2.4°C27.8°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| muonio | ![]() |
0°C32°F | -4.7°C23.5°F | 0.1°C32.1°F | -4.7°C23.5°F | 16.6km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-13 11:15 | |
| vaasa | ![]() |
6.6°C43.8°F | 5.1°C41.2°F | 6.8°C44.2°F | 0.2°C32.3°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-13 11:15 | |
| kemi | ![]() |
3.5°C38.3°F | -0.5°C31.1°F | 3.6°C38.4°F | 0°C32.1°F | 17.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-13 11:15 | |
| närpes | ![]() |
5.4°C41.6°F | 4.3°C39.7°F | 7.9°C46.1°F | 5.3°C41.6°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-13 11:15 | |
| vantaa | ![]() |
7.6°C45.7°F | 5.8°C42.4°F | 7.6°C45.7°F | 5.4°C41.7°F | 2.9km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-13 11:15 |


