Thời tiết hiện tại ở Phần Lan
Nắng6.8°C44.3°F
- Nhiệt độ hiện tại: 6.8°C44.3°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 4.5°C40.1°F
- Độ ẩm hiện tại: 76%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 6.5°C43.8°F / 10.7°C51.3°F
- Tốc độ gió: 11.9km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 22:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-21 17:15)
Thời tiết hôm nay ở Phần Lan
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Phần Lan
Tên thành phố
helsinki
Thời gian hiện tại
00:05
Ngày hiện tại
2026-10-22
Thời tiết
Nắng
Nhiệt độ cao nhất
10.7°C51.3°F
Nhiệt độ thấp nhất
6.5°C43.8°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
8.1°C46.6°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
4.3°C39.7°F
Độ ẩm trung bình
81%
Xác suất mưa
11%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
16.2km/h
Chỉ số tia UV
0.8
Thời tiết theo giờ ở Phần Lan
0:00

6.8°C44.3°F / 4.5°C40.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

6.7°C44°F / 4.5°C40.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

6.6°C43.9°F / 4.5°C40.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

6.6°C43.9°F / 4.6°C40.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

6.6°C43.9°F / 4.6°C40.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

6.5°C43.8°F / 4.4°C39.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Phần Lan
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
10.7°C51.3°F | 6.5°C43.8°F | 8.1°C46.6°F | 4.3°C39.7°F | 81% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0mm | 16.2km/h | 0.8 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
11.8°C53.2°F | 8.7°C47.6°F | 8.7°C47.7°F | 6.5°C43.7°F | 82% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0mm | 24.1km/h | 0.7 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
11.2°C52.2°F | 9.4°C48.9°F | 8.4°C47.1°F | 6.9°C44.4°F | 83% | Mưa:78% Tuyết:0% | 2.93mm | 20.2km/h | 0.3 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
10.9°C51.6°F | 7.8°C46.1°F | 9.9°C49.8°F | 6.3°C43.3°F | 90% | Mưa:67% Tuyết:0% | 0.95mm | 10.8km/h | 3 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
9.5°C49.2°F | 8.1°C46.5°F | 6.7°C44.1°F | 5.2°C41.4°F | 86% | Mưa:29% Tuyết:0% | 0.13mm | 22km/h | 3 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
11.2°C52.1°F | 9°C48.3°F | 7.7°C45.9°F | 6°C42.8°F | 88% | Mưa:77% Tuyết:0% | 2.22mm | 25.6km/h | 3 |
| T3, 27 Tháng 10 | ![]() |
11°C51.8°F | 8.7°C47.7°F | 7°C44.6°F | 5.7°C42.3°F | 82% | Mưa:67% Tuyết:0% | 1.14mm | 27.7km/h | 3 |
| T4, 28 Tháng 10 | ![]() |
10°C50°F | 8.7°C47.6°F | 7°C44.6°F | 5.2°C41.4°F | 81% | Mưa:55% Tuyết:0% | 0.6mm | 26.3km/h | 3 |
| T5, 29 Tháng 10 | ![]() |
10.4°C50.7°F | 6.6°C43.8°F | 7.7°C45.9°F | 3.6°C38.5°F | 83% | Mưa:45% Tuyết:0% | 0.43mm | 21.6km/h | 3 |
| T6, 30 Tháng 10 | ![]() |
10°C50°F | 5.7°C42.3°F | 8.5°C47.3°F | 2.9°C37.2°F | 85% | Mưa:25% Tuyết:0% | 0.02mm | 15.1km/h | 3 |
| T7, 31 Tháng 10 | ![]() |
10.3°C50.6°F | 7.3°C45.2°F | 8.5°C47.3°F | 4.6°C40.3°F | 87% | Mưa:39% Tuyết:0% | 0.18mm | 25.2km/h | 3 |
| CN, 1 Tháng 11 | ![]() |
9.4°C49°F | 6.3°C43.3°F | 6.7°C44.1°F | 2.8°C37°F | 78% | Mưa:12% Tuyết:0% | 0mm | 21.6km/h | 3 |
| T2, 2 Tháng 11 | ![]() |
7.7°C45.9°F | 4.6°C40.3°F | 4.5°C40.1°F | 0.1°C32.2°F | 79% | Mưa:45% Tuyết:0% | 0.56mm | 25.2km/h | 3 |
| T3, 3 Tháng 11 | ![]() |
5.9°C42.6°F | 2.5°C36.6°F | 3.5°C38.3°F | -0.6°C30.9°F | 77% | Mưa:52% Tuyết:0% | 0.61mm | 23.4km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở Phần Lan
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thiên nga | ![]() |
5.9°C42.5°F | 3.8°C38.8°F | 10.7°C51.3°F | 5.6°C42.2°F | 9.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| kittilä | ![]() |
16.9°C62.4°F | 14.1°C57.4°F | 17.4°C63.3°F | 6.8°C44.2°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-21 17:15 | |
| oulu | ![]() |
3.3°C37.9°F | 0.2°C32.4°F | 5.8°C42.4°F | 1°C33.8°F | 11.5km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-21 17:15 | |
| helsinki | ![]() |
6.8°C44.3°F | 4.5°C40.1°F | 10.7°C51.3°F | 6.5°C43.8°F | 11.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| kokkola | ![]() |
1.1°C34°F | -0.9°C30.4°F | 9.1°C48.5°F | 0.6°C33.1°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| lỗ rỗng | ![]() |
3.1°C37.6°F | 0.3°C32.5°F | 10.6°C51°F | 3°C37.5°F | 10.8km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| huittinen | ![]() |
2.4°C36.3°F | -0°C32°F | 10.3°C50.6°F | 2.4°C36.2°F | 8.3km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| kotka | ![]() |
9.2°C48.6°F | 6°C42.8°F | 11°C51.9°F | 9.1°C48.4°F | 23.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| riihimäki | ![]() |
16.9°C62.4°F | 14.1°C57.4°F | 17.4°C63.3°F | 6.8°C44.2°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-21 17:15 | |
| iisalmi | ![]() |
0.6°C33.1°F | -1.7°C28.9°F | 6.1°C43.1°F | -0.8°C30.6°F | 6.8km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-21 17:15 | |
| Kristinestad là | ![]() |
2.6°C36.6°F | -0.1°C31.8°F | 10°C50°F | 2.3°C36.1°F | 9.4km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| rovaniemi | ![]() |
5.3°C41.6°F | 2.2°C36°F | 5.3°C41.6°F | 1.4°C34.4°F | 14.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-21 17:15 | |
| ivalo | ![]() |
1.7°C35.1°F | -1°C30.2°F | 3.9°C39°F | 0.5°C32.8°F | 9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-21 17:15 | |
| kuopio | ![]() |
4.6°C40.3°F | 1.9°C35.4°F | 7.5°C45.4°F | 3.6°C38.5°F | 11.5km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-21 17:15 | |
| sodankylä | ![]() |
16.9°C62.4°F | 14.1°C57.4°F | 17.4°C63.3°F | 6.8°C44.2°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-21 17:15 | |
| jakobstad | ![]() |
5.5°C41.9°F | 1.7°C35.1°F | 8.6°C47.4°F | 4.3°C39.8°F | 19.8km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-21 17:15 | |
| kuusamo ngon | ![]() |
0.3°C32.5°F | -2°C28.4°F | 4.6°C40.3°F | -0.7°C30.8°F | 6.8km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-21 17:15 | |
| đập vỡ | ![]() |
1.9°C35.5°F | -0.6°C30.9°F | 10.1°C50.2°F | 1.8°C35.3°F | 8.3km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| joensuu | ![]() |
1.8°C35.2°F | -0.2°C31.6°F | 8.2°C46.8°F | 0.6°C33.1°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| lahti | ![]() |
2.2°C35.9°F | 0.1°C32.2°F | 9.9°C49.9°F | 2.2°C35.9°F | 7.2km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ![]() |
4.7°C40.5°F | 2.1°C35.8°F | 11.4°C52.5°F | 4.6°C40.2°F | 10.8km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| jyväskylä | ![]() |
16.9°C62.4°F | 14.1°C57.4°F | 17.4°C63.3°F | 6.8°C44.2°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-21 17:15 | |
| lappeenranta | ![]() |
1.8°C35.2°F | -0.7°C30.7°F | 8.9°C48°F | 1.3°C34.4°F | 8.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| utsjoki | ![]() |
0.9°C33.7°F | -5.1°C22.8°F | 3.7°C38.7°F | 0.3°C32.6°F | 28.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-21 17:15 | |
| kajaani | ![]() |
0.6°C33°F | -2.6°C27.3°F | 5.7°C42.2°F | -0.4°C31.3°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-21 17:15 | |
| muonio | ![]() |
1.5°C34.8°F | -0.8°C30.6°F | 3.7°C38.7°F | -0.1°C31.9°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| vaasa | ![]() |
3.4°C38.2°F | 0.8°C33.4°F | 8.9°C48°F | 2.4°C36.4°F | 10.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 | |
| kemi | ![]() |
7.2°C45°F | 3.5°C38.3°F | 7.2°C45°F | 5.2°C41.3°F | 24.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-21 17:15 | |
| närpes | ![]() |
16.9°C62.4°F | 14.1°C57.4°F | 17.4°C63.3°F | 6.8°C44.2°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-21 17:15 | |
| vantaa | ![]() |
5.9°C42.7°F | 3.9°C39°F | 10.7°C51.2°F | 5.7°C42.3°F | 9.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-21 17:15 |



