Thời tiết hiện tại ở Phần Lan
Mây10.8°C51.5°F
- Nhiệt độ hiện tại: 10.8°C51.5°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 7.2°C45°F
- Độ ẩm hiện tại: 79%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 8.6°C47.5°F / 11.7°C53°F
- Tốc độ gió: 23.4km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 15:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-25 10:15)
Thời tiết hôm nay ở Phần Lan
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Phần Lan
Tên thành phố
helsinki
Thời gian hiện tại
17:17
Ngày hiện tại
2026-10-25
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
11.7°C53°F
Nhiệt độ thấp nhất
8.6°C47.5°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
7.7°C45.9°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
6°C42.8°F
Độ ẩm trung bình
84%
Xác suất mưa
57%
Tổng lượng mưa
0.57mm
Tốc độ gió cao nhất
31.3km/h
Chỉ số tia UV
0.6
Thời tiết theo giờ ở Phần Lan
17:00

10.8°C51.5°F / 7.2°C45°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
18:00

10.6°C51.2°F / 7.1°C44.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00

10.8°C51.4°F / 7.1°C44.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00

11.4°C52.5°F / 6.9°C44.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
21:00

11.2°C52.1°F / 7.2°C45°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
22:00

11.4°C52.5°F / 7.2°C45°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Phần Lan
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
11.7°C53°F | 8.6°C47.5°F | 7.7°C45.9°F | 6°C42.8°F | 84% | Mưa:57% Tuyết:0% | 0.57mm | 31.3km/h | 0.6 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
11.6°C52.9°F | 9.3°C48.7°F | 7.5°C45.5°F | 5.8°C42.4°F | 82% | Mưa:81% Tuyết:0% | 3.57mm | 31.3km/h | 0.4 |
| T3, 27 Tháng 10 | ![]() |
11.2°C52.1°F | 9.8°C49.7°F | 7.4°C45.3°F | 5.9°C42.6°F | 83% | Mưa:70% Tuyết:0% | 1.78mm | 30.6km/h | 0.6 |
| T4, 28 Tháng 10 | ![]() |
10.9°C51.6°F | 9.5°C49.1°F | 7.2°C45°F | 6.3°C43.3°F | 82% | Mưa:50% Tuyết:0% | 0.38mm | 28.1km/h | 0.2 |
| T5, 29 Tháng 10 | ![]() |
11.1°C51.9°F | 8.4°C47.1°F | 8.2°C46.8°F | 6.1°C43°F | 88% | Mưa:69% Tuyết:0% | 1.7mm | 21.6km/h | 2 |
| T6, 30 Tháng 10 | ![]() |
9.8°C49.7°F | 6.7°C44.1°F | 7.2°C45°F | 4.2°C39.6°F | 89% | Mưa:47% Tuyết:0% | 0.44mm | 16.9km/h | 3 |
| T7, 31 Tháng 10 | ![]() |
8.7°C47.6°F | 5.9°C42.5°F | 7.3°C45.1°F | 3.3°C37.9°F | 86% | Mưa:24% Tuyết:0% | 0.02mm | 12.2km/h | 3 |
| CN, 1 Tháng 11 | ![]() |
8.3°C47°F | 6.2°C43.1°F | 7.1°C44.8°F | 4.1°C39.4°F | 86% | Mưa:72% Tuyết:0% | 1.34mm | 10.8km/h | 2 |
| T2, 2 Tháng 11 | ![]() |
7.3°C45.2°F | 5.7°C42.3°F | 4.9°C40.8°F | 2.7°C36.9°F | 86% | Mưa:68% Tuyết:0% | 1.02mm | 15.5km/h | 2 |
| T3, 3 Tháng 11 | ![]() |
8.8°C47.8°F | 4.6°C40.2°F | 6.1°C43°F | 0.8°C33.4°F | 83% | Mưa:64% Tuyết:0% | 1.27mm | 17.6km/h | 3 |
| T4, 4 Tháng 11 | ![]() |
8.2°C46.8°F | 3.8°C38.9°F | 5.3°C41.5°F | 0°C32°F | 80% | Mưa:37% Tuyết:0% | 0.35mm | 22.3km/h | 3 |
| T5, 5 Tháng 11 | ![]() |
6.1°C42.9°F | 2.9°C37.3°F | 4.2°C39.6°F | -0.1°C31.8°F | 82% | Mưa:56% Tuyết:0% | 0.64mm | 18km/h | 2 |
| T6, 6 Tháng 11 | ![]() |
4.6°C40.2°F | 2.3°C36.2°F | 1°C33.8°F | -1.9°C28.6°F | 75% | Mưa:14% Tuyết:13% | 0.03mm | 19.1km/h | 2 |
| T7, 7 Tháng 11 | ![]() |
2.7°C36.8°F | 1.3°C34.3°F | 0°C28.2°F | -3.7°C25.3°F | 76% | Mưa:28% Tuyết:48% | 0.16mm | 22km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở Phần Lan
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thiên nga | ![]() |
10.4°C50.6°F | 7.3°C45.1°F | 11.3°C52.4°F | 8.2°C46.7°F | 20.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| kittilä | ![]() |
6.9°C44.5°F | 4.2°C39.6°F | 11.3°C52.3°F | 3.3°C37.9°F | 14.8km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-25 10:15 | |
| oulu | ![]() |
8.2°C46.7°F | 5.2°C41.4°F | 8.7°C47.6°F | 5.6°C42.1°F | 18.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| helsinki | ![]() |
10.8°C51.5°F | 7.2°C45°F | 11.7°C53°F | 8.6°C47.5°F | 23.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| kokkola | ![]() |
10.1°C50.1°F | 7.8°C46°F | 10.6°C51.1°F | 6.2°C43.2°F | 14.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| lỗ rỗng | ![]() |
9.6°C49.3°F | 6.1°C43°F | 11.4°C52.5°F | 9.1°C48.5°F | 25.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| huittinen | ![]() |
8.9°C48.1°F | 5.6°C42.1°F | 10°C50°F | 8.1°C46.5°F | 24.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| kotka | ![]() |
11.3°C52.4°F | 6.8°C44.2°F | 11.9°C53.4°F | 10.1°C50.2°F | 31.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| riihimäki | ![]() |
6.9°C44.5°F | 4.2°C39.6°F | 11.3°C52.3°F | 3.3°C37.9°F | 14.8km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-25 10:15 | |
| iisalmi | ![]() |
8°C46.4°F | 5.3°C41.5°F | 8.8°C47.9°F | 5.2°C41.4°F | 16.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| Kristinestad là | ![]() |
9.1°C48.4°F | 5.7°C42.3°F | 10.5°C50.9°F | 8.2°C46.7°F | 24.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| rovaniemi | ![]() |
6°C42.7°F | 3.3°C37.9°F | 7°C44.6°F | 4.1°C39.4°F | 12.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| ivalo | ![]() |
4.3°C39.8°F | 0.9°C33.6°F | 5.9°C42.6°F | 3.9°C39°F | 15.5km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-25 10:15 | |
| kuopio | ![]() |
8.5°C47.4°F | 5.4°C41.7°F | 9.3°C48.8°F | 6.5°C43.6°F | 21.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| sodankylä | ![]() |
6.9°C44.5°F | 4.2°C39.6°F | 11.3°C52.3°F | 3.3°C37.9°F | 14.8km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-25 10:15 | |
| jakobstad | ![]() |
8.8°C47.8°F | 5.2°C41.4°F | 9°C48.2°F | 7.2°C45°F | 27km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| kuusamo ngon | ![]() |
5.4°C41.8°F | 2.4°C36.3°F | 7.2°C45°F | 4°C39.2°F | 14.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-25 10:30 | |
| đập vỡ | ![]() |
8.5°C47.3°F | 5.4°C41.7°F | 9.6°C49.3°F | 6.8°C44.2°F | 20.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| joensuu | ![]() |
9.3°C48.7°F | 6.7°C44.1°F | 9.7°C49.5°F | 5.6°C42.1°F | 16.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:30 | |
| lahti | ![]() |
9.1°C48.3°F | 6.4°C43.5°F | 10.7°C51.3°F | 6.7°C44°F | 18km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ![]() |
10.1°C50.2°F | 6.2°C43.2°F | 10.8°C51.5°F | 9.5°C49.1°F | 27.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| jyväskylä | ![]() |
6.9°C44.5°F | 4.2°C39.6°F | 11.3°C52.3°F | 3.3°C37.9°F | 14.8km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-25 10:15 | |
| lappeenranta | ![]() |
10.2°C50.4°F | 7.3°C45.1°F | 10.7°C51.2°F | 6.5°C43.8°F | 20.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| utsjoki | ![]() |
5.4°C41.8°F | 0.9°C33.6°F | 6.4°C43.4°F | 3.5°C38.3°F | 27.4km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-25 10:15 | |
| kajaani | ![]() |
7.6°C45.7°F | 4.8°C40.6°F | 8.6°C47.5°F | 5.2°C41.4°F | 15.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| muonio | ![]() |
4.4°C39.9°F | 1.1°C34°F | 5.2°C41.4°F | 3.6°C38.6°F | 14.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:30 | |
| vaasa | ![]() |
9.1°C48.3°F | 5.7°C42.3°F | 9.9°C49.7°F | 7.4°C45.2°F | 24.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| kemi | ![]() |
7.4°C45.4°F | 3.9°C39°F | 8°C46.4°F | 6.2°C43.1°F | 22km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 | |
| närpes | ![]() |
6.9°C44.5°F | 4.2°C39.6°F | 11.3°C52.3°F | 3.3°C37.9°F | 14.8km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-25 10:15 | |
| vantaa | ![]() |
10.3°C50.5°F | 7.3°C45.1°F | 11.2°C52.2°F | 8.2°C46.7°F | 19.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-25 10:15 |



