Thời tiết hiện tại ở Phần Lan
Nắng11.2°C52.2°F
- Nhiệt độ hiện tại: 11.2°C52.2°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 5.4°C41.7°F
- Độ ẩm hiện tại: 85%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 10.1°C50.2°F / 11.6°C52.8°F
- Tốc độ gió: 42.5km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 15:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-22 11:15)
Thời tiết hôm nay ở Phần Lan
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Phần Lan
Tên thành phố
helsinki
Thời gian hiện tại
17:00
Ngày hiện tại
2026-10-22
Thời tiết
Nắng
Nhiệt độ cao nhất
11.6°C52.8°F
Nhiệt độ thấp nhất
10.1°C50.2°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
7.1°C44.8°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
5.1°C41.2°F
Độ ẩm trung bình
87%
Xác suất mưa
22%
Tổng lượng mưa
0.06mm
Tốc độ gió cao nhất
43.2km/h
Chỉ số tia UV
0.6
Thời tiết theo giờ ở Phần Lan
17:00

11.2°C52.2°F / 5.4°C41.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
18:00

11.5°C52.8°F / 6.7°C44.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00

11.6°C52.8°F / 5.7°C42.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00

11.6°C52.8°F / 5.6°C42.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
21:00

11.5°C52.7°F / 6.7°C44.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
22:00

11.2°C52.2°F / 5.5°C41.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Phần Lan
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
11.6°C52.8°F | 10.1°C50.2°F | 7.1°C44.8°F | 5.1°C41.2°F | 87% | Mưa:22% Tuyết:0% | 0.06mm | 43.2km/h | 0.6 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
11.3°C52.3°F | 10.3°C50.5°F | 9.9°C49.8°F | 5.2°C41.4°F | 88% | Mưa:89% Tuyết:0% | 8.12mm | 41.8km/h | 0.4 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
11°C51.7°F | 10.1°C50.2°F | 9.7°C49.5°F | 5.7°C42.3°F | 88% | Mưa:72% Tuyết:0% | 1.55mm | 37.8km/h | 0.5 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
11°C51.8°F | 9.2°C48.5°F | 6.3°C43.3°F | 3.6°C38.5°F | 83% | Mưa:83% Tuyết:0% | 4.58mm | 61.2km/h | 0.1 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
10.4°C50.7°F | 8.7°C47.7°F | 5.9°C42.6°F | 3.8°C38.8°F | 84% | Mưa:84% Tuyết:0% | 5.67mm | 58km/h | 2 |
| T3, 27 Tháng 10 | ![]() |
10.8°C51.4°F | 8.6°C47.5°F | 6.3°C43.3°F | 5°C41°F | 85% | Mưa:70% Tuyết:0% | 1.48mm | 37.8km/h | 3 |
| T4, 28 Tháng 10 | ![]() |
11°C51.9°F | 10.2°C50.3°F | 6.3°C43.3°F | 5.3°C41.5°F | 85% | Mưa:79% Tuyết:0% | 3.92mm | 40.7km/h | 3 |
| T5, 29 Tháng 10 | ![]() |
10.1°C50.2°F | 9.3°C48.8°F | 6.3°C43.3°F | 5.7°C42.3°F | 77% | Mưa:20% Tuyết:0% | 0.08mm | 32.8km/h | 2 |
| T6, 30 Tháng 10 | ![]() |
9.2°C48.6°F | 8.4°C47.2°F | 7.9°C46.2°F | 5.6°C42.1°F | 85% | Mưa:42% Tuyết:0% | 0.31mm | 26.3km/h | 2 |
| T7, 31 Tháng 10 | ![]() |
9.6°C49.3°F | 8.4°C47.2°F | 8.5°C47.3°F | 6.2°C43.2°F | 88% | Mưa:79% Tuyết:0% | 2.18mm | 18.7km/h | 2 |
| CN, 1 Tháng 11 | ![]() |
8.3°C46.9°F | 7°C44.7°F | 5.5°C41.9°F | 3.5°C38.3°F | 80% | Mưa:64% Tuyết:0% | 1.78mm | 25.2km/h | 3 |
| T2, 2 Tháng 11 | ![]() |
9.1°C48.4°F | 7°C44.6°F | 6.7°C44.1°F | 4.4°C39.9°F | 82% | Mưa:14% Tuyết:0% | 0mm | 18km/h | 3 |
| T3, 3 Tháng 11 | ![]() |
8.6°C47.6°F | 7.8°C46°F | 6.7°C44.1°F | 5.6°C42.1°F | 84% | Mưa:24% Tuyết:0% | 0mm | 11.9km/h | 2 |
| T4, 4 Tháng 11 | ![]() |
7.6°C45.7°F | 5.1°C41.1°F | 5.6°C42.1°F | 2.2°C36°F | 68% | Mưa:22% Tuyết:0% | 0.11mm | 12.6km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở Phần Lan
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thiên nga | ![]() |
11°C51.9°F | 8.1°C46.6°F | 11.8°C53.3°F | 8°C46.4°F | 18km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| kittilä | ![]() |
8.4°C47.2°F | 7.5°C45.5°F | 13.9°C57°F | 6.3°C43.4°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| oulu | ![]() |
7.7°C45.8°F | 4.7°C40.5°F | 8.6°C47.5°F | 3°C37.5°F | 18km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| helsinki | ![]() |
11.2°C52.2°F | 5.4°C41.7°F | 11.6°C52.8°F | 10.1°C50.2°F | 42.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| kokkola | ![]() |
8.6°C47.4°F | 7°C44.6°F | 11.1°C52°F | 3.3°C37.9°F | 9.4km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| lỗ rỗng | ![]() |
11.7°C53.1°F | 8.5°C47.3°F | 12.4°C54.3°F | 6.6°C43.8°F | 19.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| huittinen | ![]() |
11.1°C51.9°F | 8.4°C47.1°F | 12°C53.5°F | 6.1°C43°F | 16.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| kotka | ![]() |
11.4°C52.5°F | 7.5°C45.5°F | 11.6°C52.9°F | 9.8°C49.7°F | 25.6km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| riihimäki | ![]() |
8.4°C47.2°F | 7.5°C45.5°F | 13.9°C57°F | 6.3°C43.4°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| iisalmi | ![]() |
7.2°C44.9°F | 4.8°C40.6°F | 8.4°C47.2°F | 1.5°C34.7°F | 12.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| Kristinestad là | ![]() |
11.5°C52.6°F | 8.3°C46.9°F | 12°C53.7°F | 6.4°C43.5°F | 19.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| rovaniemi | ![]() |
5.1°C41.1°F | 3.2°C37.8°F | 5.7°C42.2°F | 0.8°C33.5°F | 7.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| ivalo | ![]() |
4.1°C39.5°F | 0.3°C32.5°F | 5.2°C41.4°F | -0.4°C31.2°F | 18km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-22 11:15 | |
| kuopio | ![]() |
9°C48.2°F | 6.3°C43.3°F | 9.3°C48.7°F | 4.3°C39.8°F | 18.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| sodankylä | ![]() |
8.4°C47.2°F | 7.5°C45.5°F | 13.9°C57°F | 6.3°C43.4°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| jakobstad | ![]() |
10.4°C50.7°F | 6.9°C44.4°F | 10.6°C51°F | 6°C42.8°F | 23.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| kuusamo ngon | ![]() |
2.9°C37.3°F | 0.3°C32.5°F | 5.8°C42.4°F | -0.1°C31.9°F | 9.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| đập vỡ | ![]() |
10.6°C51.1°F | 7.9°C46.2°F | 11.6°C52.8°F | 5.9°C42.6°F | 16.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| joensuu | ![]() |
7.9°C46.1°F | 5.5°C41.9°F | 10°C50.1°F | 3.5°C38.2°F | 13.3km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| lahti | ![]() |
9.5°C49.2°F | 7.3°C45.1°F | 11.3°C52.3°F | 5.7°C42.2°F | 14.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ![]() |
11.7°C53°F | 8.4°C47.1°F | 12.5°C54.5°F | 7.4°C45.4°F | 19.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| jyväskylä | ![]() |
8.4°C47.2°F | 7.5°C45.5°F | 13.9°C57°F | 6.3°C43.4°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| lappeenranta | ![]() |
8.8°C47.9°F | 7.1°C44.8°F | 10.8°C51.5°F | 3.5°C38.3°F | 10.8km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| utsjoki | ![]() |
5.2°C41.3°F | 0.6°C33.1°F | 6.4°C43.5°F | -0.2°C31.7°F | 26.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-22 11:15 | |
| kajaani | ![]() |
6.4°C43.4°F | 3.9°C39°F | 8.1°C46.5°F | 0.8°C33.4°F | 11.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| muonio | ![]() |
4.6°C40.4°F | 1.6°C34.9°F | 4.9°C40.9°F | 0.3°C32.6°F | 13.3km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-22 11:15 | |
| vaasa | ![]() |
10.9°C51.7°F | 8.3°C46.9°F | 11.5°C52.7°F | 5.6°C42.1°F | 16.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| kemi | ![]() |
7.9°C46.2°F | 4.7°C40.5°F | 7.9°C46.2°F | 4.8°C40.6°F | 19.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| närpes | ![]() |
8.4°C47.2°F | 7.5°C45.5°F | 13.9°C57°F | 6.3°C43.4°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 | |
| vantaa | ![]() |
11°C51.8°F | 8.1°C46.6°F | 11.8°C53.2°F | 8°C46.5°F | 18km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-22 11:15 |


