Thời tiết hiện tại ở Phần Lan
Nắng9.5°C49.1°F
- Nhiệt độ hiện tại: 9.5°C49.1°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 6.8°C44.2°F
- Độ ẩm hiện tại: 72%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 8.2°C46.8°F / 9.8°C49.6°F
- Tốc độ gió: 17.6km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 23:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-19 23:15)
Thời tiết hôm nay ở Phần Lan
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Phần Lan
Tên thành phố
helsinki
Thời gian hiện tại
01:40
Ngày hiện tại
2026-10-20
Thời tiết
Nắng
Nhiệt độ cao nhất
9.8°C49.6°F
Nhiệt độ thấp nhất
8.2°C46.8°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
7.6°C45.7°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
5.1°C41.2°F
Độ ẩm trung bình
70%
Xác suất mưa
6%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
29.2km/h
Chỉ số tia UV
0.8
Thời tiết theo giờ ở Phần Lan
1:00

9.5°C49.1°F / 6.8°C44.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

9.5°C49.1°F / 6.9°C44.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

9.6°C49.3°F / 7.2°C45°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

9.6°C49.3°F / 7.6°C45.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

9.8°C49.6°F / 7.6°C45.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00

9.6°C49.3°F / 7.3°C45.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Phần Lan
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
9.8°C49.6°F | 8.2°C46.8°F | 7.6°C45.7°F | 5.1°C41.2°F | 70% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 29.2km/h | 0.8 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
11.6°C52.9°F | 8.9°C48.1°F | 5.9°C42.6°F | 4.8°C40.6°F | 84% | Mưa:28% Tuyết:0% | 0.15mm | 42.1km/h | 0.7 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
11.7°C53°F | 10.7°C51.3°F | 6.2°C43.2°F | 5.1°C41.2°F | 88% | Mưa:27% Tuyết:0% | 0.08mm | 44.6km/h | 0.7 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
11.2°C52.2°F | 9.7°C49.5°F | 6.5°C43.7°F | 5.4°C41.7°F | 91% | Mưa:89% Tuyết:0% | 5.99mm | 40.3km/h | 0.3 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
10.6°C51°F | 9.8°C49.7°F | 7°C44.6°F | 5.6°C42.1°F | 86% | Mưa:68% Tuyết:0% | 1.31mm | 36.7km/h | 4 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
10.5°C50.9°F | 10.1°C50.2°F | 6.3°C43.3°F | 4°C39.2°F | 82% | Mưa:72% Tuyết:0% | 2.48mm | 54.4km/h | 3 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
10.6°C51.1°F | 10.2°C50.3°F | 6°C42.8°F | 4.6°C40.3°F | 88% | Mưa:86% Tuyết:0% | 4.62mm | 48.2km/h | 3 |
| T3, 27 Tháng 10 | ![]() |
10.6°C51°F | 9.9°C49.8°F | 8°C46.4°F | 5.6°C42.1°F | 92% | Mưa:77% Tuyết:0% | 2.61mm | 34.6km/h | 4 |
| T4, 28 Tháng 10 | ![]() |
10.2°C50.4°F | 8.6°C47.5°F | 7.6°C45.7°F | 5.4°C41.7°F | 91% | Mưa:87% Tuyết:0% | 5.43mm | 37.8km/h | 2 |
| T5, 29 Tháng 10 | ![]() |
10.1°C50.2°F | 9.7°C49.5°F | 6.7°C44.1°F | 6°C42.8°F | 89% | Mưa:35% Tuyết:0% | 0.08mm | 28.4km/h | 3 |
| T6, 30 Tháng 10 | ![]() |
9.9°C49.8°F | 9°C48.2°F | 7°C44.6°F | 4.8°C40.6°F | 92% | Mưa:20% Tuyết:0% | 0.02mm | 37.4km/h | 3 |
| T7, 31 Tháng 10 | ![]() |
9.7°C49.5°F | 8.3°C46.9°F | 5°C41°F | 3.7°C38.7°F | 90% | Mưa:89% Tuyết:0% | 7.84mm | 50km/h | 2 |
| CN, 1 Tháng 11 | ![]() |
8.4°C47°F | 7.2°C45°F | 4.9°C40.8°F | 2.4°C36.3°F | 69% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 42.1km/h | 3 |
| T2, 2 Tháng 11 | ![]() |
10°C49.9°F | 6.3°C43.4°F | 5.4°C41.7°F | 2.9°C37.2°F | 86% | Mưa:77% Tuyết:0% | 3.23mm | 55.8km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở Phần Lan
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thiên nga | ![]() |
4.4°C39.9°F | 3.4°C38.1°F | 8.9°C48.1°F | 3.6°C38.4°F | 5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-19 23:15 | |
| kittilä | ![]() |
9.3°C48.8°F | 8.1°C46.6°F | 11.9°C53.4°F | 3.5°C38.3°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-19 23:15 | |
| oulu | ![]() |
6.8°C44.2°F | 2.3°C36.1°F | 8.2°C46.8°F | 3.7°C38.6°F | 30.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| helsinki | ![]() |
9.5°C49.1°F | 6.8°C44.2°F | 9.8°C49.6°F | 8.2°C46.8°F | 17.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| kokkola | ![]() |
2.4°C36.4°F | 1°C33.8°F | 8.2°C46.7°F | 1.5°C34.6°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| lỗ rỗng | ![]() |
5.4°C41.7°F | 2.7°C36.9°F | 8.3°C47°F | 3.3°C38°F | 12.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| huittinen | ![]() |
2.8°C37°F | 0.6°C33.1°F | 7.8°C46°F | 1.5°C34.8°F | 7.9km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-19 23:15 | |
| kotka | ![]() |
9.3°C48.8°F | 6.8°C44.2°F | 9.5°C49.2°F | 8.7°C47.7°F | 16.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| riihimäki | ![]() |
9.3°C48.8°F | 8.1°C46.6°F | 11.9°C53.4°F | 3.5°C38.3°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-19 23:15 | |
| iisalmi | ![]() |
1.7°C35°F | -2.1°C28.2°F | 6.9°C44.4°F | 0.5°C32.9°F | 13.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| Kristinestad là | ![]() |
6.8°C44.2°F | 3.8°C38.8°F | 8.9°C48°F | 2.8°C37°F | 15.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| rovaniemi | ![]() |
5.3°C41.6°F | 1.4°C34.5°F | 7.3°C45.1°F | 3.2°C37.8°F | 20.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| ivalo | ![]() |
6.3°C43.4°F | 2°C35.6°F | 8.6°C47.5°F | 1.4°C34.6°F | 27.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| kuopio | ![]() |
3.5°C38.4°F | -0.9°C30.4°F | 7.3°C45.1°F | 3.4°C38.1°F | 20.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| sodankylä | ![]() |
9.3°C48.8°F | 8.1°C46.6°F | 11.9°C53.4°F | 3.5°C38.3°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-19 23:15 | |
| jakobstad | ![]() |
8.4°C47.1°F | 3.7°C38.7°F | 8.9°C48.1°F | 5.7°C42.3°F | 41.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| kuusamo ngon | ![]() |
3.4°C38.1°F | -1.4°C29.5°F | 4.8°C40.6°F | 0.3°C32.6°F | 23.4km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| đập vỡ | ![]() |
2°C35.6°F | -0.3°C31.5°F | 7.9°C46.1°F | 0.8°C33.4°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-19 23:15 | |
| joensuu | ![]() |
3.8°C38.9°F | 1.2°C34.2°F | 8.1°C46.5°F | 2.2°C35.9°F | 10.1km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| lahti | ![]() |
2.3°C36.1°F | 0.8°C33.4°F | 8.4°C47.2°F | 1.3°C34.3°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ![]() |
5.1°C41.2°F | 3.5°C38.3°F | 8.8°C47.8°F | 2.8°C37°F | 7.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-19 23:15 | |
| jyväskylä | ![]() |
9.3°C48.8°F | 8.1°C46.6°F | 11.9°C53.4°F | 3.5°C38.3°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-19 23:15 | |
| lappeenranta | ![]() |
3°C37.4°F | 1.4°C34.5°F | 8.5°C47.3°F | 2.1°C35.8°F | 6.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| utsjoki | ![]() |
8.3°C47°F | 3.2°C37.8°F | 8.9°C48.1°F | 3.2°C37.8°F | 49.3km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| kajaani | ![]() |
2.6°C36.6°F | -2°C28.4°F | 6.4°C43.4°F | 0.7°C33.3°F | 19.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| muonio | ![]() |
6.3°C43.3°F | 3.6°C38.5°F | 7.1°C44.8°F | 1.6°C34.8°F | 13.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| vaasa | ![]() |
7.3°C45.2°F | 3.8°C38.8°F | 9.4°C48.9°F | 3.6°C38.4°F | 22km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| kemi | ![]() |
7.6°C45.7°F | 3.2°C37.8°F | 7.9°C46.2°F | 7.3°C45.2°F | 34.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-19 23:15 | |
| närpes | ![]() |
9.3°C48.8°F | 8.1°C46.6°F | 11.9°C53.4°F | 3.5°C38.3°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-19 23:15 | |
| vantaa | ![]() |
4.5°C40.1°F | 3.5°C38.3°F | 8.9°C48°F | 3.7°C38.6°F | 5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-19 23:15 |






