Thời tiết hiện tại ở Phần Lan
Mây8.6°C47.5°F
- Nhiệt độ hiện tại: 8.6°C47.5°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 5.3°C41.5°F
- Độ ẩm hiện tại: 82%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 7.5°C45.5°F / 10.6°C51.1°F
- Tốc độ gió: 23km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc
(Thời gian dữ liệu 05:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-14 05:30)
Thời tiết hôm nay ở Phần Lan
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Phần Lan
Tên thành phố
helsinki
Thời gian hiện tại
07:40
Ngày hiện tại
2026-10-14
Thời tiết
Có khả năng có mưa rải rác
Nhiệt độ cao nhất
10.6°C51.1°F
Nhiệt độ thấp nhất
7.5°C45.5°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
7.7°C45.9°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
5.2°C41.4°F
Độ ẩm trung bình
83%
Xác suất mưa
71%
Tổng lượng mưa
1.34mm
Tốc độ gió cao nhất
24.8km/h
Chỉ số tia UV
0.7
Thời tiết theo giờ ở Phần Lan
7:00

8.6°C47.5°F / 5.3°C41.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00

8.5°C47.2°F / 5.2°C41.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00

8.6°C47.5°F / 5.5°C41.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00

9°C48.3°F / 6.1°C43°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
11:00

9.7°C49.5°F / 6.5°C43.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
12:00

10.1°C50.3°F / 6.6°C43.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Phần Lan
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
10.6°C51.1°F | 7.5°C45.5°F | 7.7°C45.9°F | 5.2°C41.4°F | 83% | Mưa:71% Tuyết:0% | 1.34mm | 24.8km/h | 0.7 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
11.5°C52.7°F | 8°C46.3°F | 9.3°C48.7°F | 6.1°C43°F | 87% | Mưa:33% Tuyết:0% | 0.24mm | 20.5km/h | 0.7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
12.3°C54.2°F | 10°C50°F | 9.1°C48.4°F | 6.8°C44.2°F | 89% | Mưa:63% Tuyết:0% | 0.59mm | 28.4km/h | 0.2 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
12°C53.6°F | 7.6°C45.7°F | 10.5°C50.9°F | 5.3°C41.5°F | 91% | Mưa:88% Tuyết:0% | 4.66mm | 20.5km/h | 0.1 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
8.7°C47.6°F | 3°C37.4°F | 6.7°C44.1°F | 0.2°C32.4°F | 85% | Mưa:16% Tuyết:0% | 0mm | 13.3km/h | 2 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
8.1°C46.6°F | 2.7°C36.9°F | 7°C44.6°F | 0.2°C32.4°F | 84% | Mưa:13% Tuyết:0% | 0mm | 8.3km/h | 3 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
10.9°C51.5°F | 3.9°C39°F | 7.6°C45.7°F | 1.3°C34.3°F | 81% | Mưa:13% Tuyết:0% | 0mm | 19.4km/h | 4 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
12.3°C54.1°F | 6.2°C43.1°F | 10.4°C50.7°F | 3.6°C38.5°F | 83% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0mm | 16.6km/h | 4 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
10.9°C51.6°F | 4.5°C40.1°F | 8.7°C47.7°F | 1.5°C34.7°F | 82% | Mưa:16% Tuyết:0% | 0mm | 14.4km/h | 4 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
3.8°C38.8°F | -0.3°C31.5°F | 2.3°C36.1°F | -3.2°C26.2°F | 74% | Mưa:11% Tuyết:20% | 0mm | 12.2km/h | 2 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
3.1°C37.6°F | -1.3°C29.7°F | 0°C30.6°F | -4.7°C23.5°F | 79% | Mưa:13% Tuyết:16% | 0.01mm | 18.4km/h | 2 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
3.8°C38.8°F | -1.8°C28.8°F | 0.9°C33.6°F | -4.9°C23.2°F | 71% | Mưa:14% Tuyết:19% | 0mm | 14.4km/h | 1 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
2.3°C36.2°F | -1.8°C28.8°F | 0°C28.8°F | -5.7°C21.7°F | 81% | Mưa:22% Tuyết:29% | 0.05mm | 16.9km/h | 2 |
| T3, 27 Tháng 10 | ![]() |
4.4°C39.8°F | -2°C28.5°F | 2°C35.6°F | -5.6°C21.9°F | 81% | Mưa:12% Tuyết:14% | 0mm | 11.2km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở Phần Lan
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thiên nga | ![]() |
8.2°C46.8°F | 5.2°C41.4°F | 10.4°C50.6°F | 7.4°C45.3°F | 19.8km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 05:30 | |
| kittilä | ![]() |
5.7°C42.2°F | 2.4°C36.3°F | 8°C46.4°F | 5.1°C41.2°F | 15.8km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-14 05:30 | |
| oulu | ![]() |
2.1°C35.7°F | -2.5°C27.5°F | 6.5°C43.7°F | -1.1°C30°F | 18.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:15 | |
| helsinki | ![]() |
8.6°C47.5°F | 5.3°C41.5°F | 10.6°C51.1°F | 7.5°C45.5°F | 23km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 05:30 | |
| kokkola | ![]() |
3.1°C37.5°F | 1.2°C34.2°F | 7.3°C45.1°F | 0.3°C32.5°F | 6.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| lỗ rỗng | ![]() |
7.7°C45.8°F | 4.9°C40.8°F | 9.4°C48.9°F | 5.8°C42.4°F | 15.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| huittinen | ![]() |
7.5°C45.5°F | 5.3°C41.5°F | 9°C48.2°F | 5.8°C42.4°F | 11.5km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 05:30 | |
| kotka | ![]() |
9.3°C48.7°F | 5.5°C41.9°F | 10.9°C51.5°F | 7.7°C45.8°F | 29.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 05:30 | |
| riihimäki | ![]() |
5.7°C42.2°F | 2.4°C36.3°F | 8°C46.4°F | 5.1°C41.2°F | 15.8km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-14 05:30 | |
| iisalmi | ![]() |
2.3°C36.1°F | -0.9°C30.4°F | 6.1°C43°F | -2°C28.4°F | 11.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| Kristinestad là | ![]() |
7.6°C45.7°F | 4.6°C40.3°F | 8.1°C46.6°F | 5.5°C41.8°F | 18km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| rovaniemi | ![]() |
-1.3°C29.6°F | -5.5°C22.1°F | 2.8°C37.1°F | -3°C26.7°F | 12.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| ivalo | ![]() |
-0.3°C31.5°F | -5.9°C21.4°F | 1.4°C34.6°F | -1°C30.1°F | 22.7km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 05:30 | |
| kuopio | ![]() |
4.2°C39.5°F | -0.2°C31.6°F | 7.8°C46°F | 2°C35.6°F | 22km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 05:30 | |
| sodankylä | ![]() |
5.7°C42.2°F | 2.4°C36.3°F | 8°C46.4°F | 5.1°C41.2°F | 15.8km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-14 05:30 | |
| jakobstad | ![]() |
6.4°C43.6°F | 1.7°C35.1°F | 8.8°C47.8°F | 5.4°C41.8°F | 32.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| kuusamo ngon | ![]() |
-2.7°C27.2°F | -6.9°C19.6°F | 3.9°C39.1°F | -5.4°C22.2°F | 11.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| đập vỡ | ![]() |
7.6°C45.6°F | 4.8°C40.6°F | 8.8°C47.8°F | 5.4°C41.8°F | 16.2km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 05:30 | |
| joensuu | ![]() |
3°C37.4°F | -0°C32°F | 6.9°C44.5°F | 0.2°C32.4°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| lahti | ![]() |
6.6°C43.8°F | 3.6°C38.5°F | 9.6°C49.3°F | 4.4°C40°F | 15.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ![]() |
9.8°C49.6°F | 6.9°C44.4°F | 10.7°C51.3°F | 7.8°C46.1°F | 19.4km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 05:30 | |
| jyväskylä | ![]() |
5.7°C42.2°F | 2.4°C36.3°F | 8°C46.4°F | 5.1°C41.2°F | 15.8km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-14 05:30 | |
| lappeenranta | ![]() |
4.4°C39.9°F | 1.8°C35.2°F | 8.4°C47.1°F | 1°C33.8°F | 10.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| utsjoki | ![]() |
-0.8°C30.6°F | -8.3°C17.1°F | 0.8°C33.4°F | -1.4°C29.4°F | 38.2km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 05:30 | |
| kajaani | ![]() |
1.2°C34.1°F | -2.7°C27.1°F | 5.5°C41.9°F | -2.3°C27.8°F | 13.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| muonio | ![]() |
-1.6°C29.2°F | -6.6°C20.1°F | 0.7°C33.3°F | -2.1°C28.3°F | 16.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| vaasa | ![]() |
6.7°C44°F | 3.6°C38.5°F | 8.3°C46.9°F | 4.8°C40.6°F | 16.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:15 | |
| kemi | ![]() |
4.1°C39.3°F | -1.1°C30°F | 7.6°C45.6°F | 3°C37.3°F | 29.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 05:30 | |
| närpes | ![]() |
5.7°C42.2°F | 2.4°C36.3°F | 8°C46.4°F | 5.1°C41.2°F | 15.8km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-14 05:30 | |
| vantaa | ![]() |
8.2°C46.7°F | 5.1°C41.2°F | 10.3°C50.6°F | 7.4°C45.3°F | 19.8km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 05:30 |






