Thời tiết hiện tại ở Phần Lan
Mây11.1°C51.9°F
- Nhiệt độ hiện tại: 11.1°C51.9°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 5.3°C41.5°F
- Độ ẩm hiện tại: 93%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 11°C51.8°F / 11.4°C52.6°F
- Tốc độ gió: 44.3km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 04:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-15 23:30)
Thời tiết hôm nay ở Phần Lan
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Phần Lan
Tên thành phố
helsinki
Thời gian hiện tại
06:13
Ngày hiện tại
2026-10-16
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
11.4°C52.6°F
Nhiệt độ thấp nhất
11°C51.8°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
7.5°C45.5°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
5.1°C41.2°F
Độ ẩm trung bình
94%
Xác suất mưa
78%
Tổng lượng mưa
1.35mm
Tốc độ gió cao nhất
45.4km/h
Chỉ số tia UV
0.6
Thời tiết theo giờ ở Phần Lan
6:00

11.1°C51.9°F / 5.3°C41.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00

11°C51.9°F / 5.5°C41.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00

11°C51.8°F / 5.6°C42.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00

11°C51.8°F / 5.8°C42.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00

11°C51.8°F / 6°C42.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
11:00

11°C51.8°F / 6°C42.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Phần Lan
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
11.4°C52.6°F | 11°C51.8°F | 7.5°C45.5°F | 5.1°C41.2°F | 94% | Mưa:78% Tuyết:0% | 1.35mm | 45.4km/h | 0.6 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
11.4°C52.5°F | 7.4°C45.3°F | 8°C46.4°F | 3.3°C37.9°F | 84% | Mưa:83% Tuyết:0% | 3.89mm | 35.3km/h | 0.7 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
9.3°C48.8°F | 5.9°C42.6°F | 6.9°C44.4°F | 1.9°C35.4°F | 73% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0mm | 29.5km/h | 0.9 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
9.8°C49.6°F | 7.7°C45.9°F | 7.9°C46.2°F | 5.4°C41.7°F | 73% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 24.1km/h | 0.8 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
9.9°C49.9°F | 9.3°C48.7°F | 7.5°C45.5°F | 6.3°C43.3°F | 73% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 22.7km/h | 3 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
10°C50°F | 9.2°C48.6°F | 6.6°C43.9°F | 5.8°C42.4°F | 76% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 26.3km/h | 3 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
10.3°C50.6°F | 9.2°C48.5°F | 6.7°C44.1°F | 5.3°C41.5°F | 88% | Mưa:67% Tuyết:0% | 0.89mm | 35.6km/h | 3 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
11°C51.8°F | 9.8°C49.6°F | 7.2°C45°F | 5.5°C41.9°F | 96% | Mưa:93% Tuyết:0% | 9.15mm | 37.1km/h | 3 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
10.7°C51.3°F | 10°C50.1°F | 7.4°C45.3°F | 3.4°C38.1°F | 91% | Mưa:80% Tuyết:0% | 2.4mm | 61.9km/h | 4 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
10.5°C50.9°F | 8.9°C48°F | 6.1°C43°F | 3.6°C38.5°F | 82% | Mưa:64% Tuyết:0% | 1.53mm | 61.2km/h | 3 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
9.4°C48.9°F | 7.7°C45.9°F | 5.7°C42.3°F | 3.9°C39°F | 81% | Mưa:63% Tuyết:0% | 2.28mm | 34.2km/h | 3 |
| T3, 27 Tháng 10 | ![]() |
10.7°C51.3°F | 9.4°C48.9°F | 5.6°C42.1°F | 3.9°C39°F | 85% | Mưa:77% Tuyết:0% | 2.08mm | 56.2km/h | 2 |
| T4, 28 Tháng 10 | ![]() |
10.9°C51.5°F | 8.2°C46.8°F | 5.5°C41.9°F | 4.8°C40.6°F | 92% | Mưa:89% Tuyết:0% | 6.19mm | 45.7km/h | 3 |
| T5, 29 Tháng 10 | ![]() |
9.3°C48.7°F | 8°C46.3°F | 6.3°C43.3°F | 4.8°C40.6°F | 85% | Mưa:76% Tuyết:0% | 3mm | 36km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở Phần Lan
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thiên nga | ![]() |
10.2°C50.3°F | 6.9°C44.4°F | 12.3°C54.1°F | 9.7°C49.5°F | 22.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| kittilä | ![]() |
6.6°C43.9°F | 4.4°C39.9°F | 7.5°C45.6°F | 4.7°C40.5°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| oulu | ![]() |
9.2°C48.6°F | 5.6°C42.1°F | 9.9°C49.7°F | 7.3°C45.2°F | 28.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| helsinki | ![]() |
11.1°C51.9°F | 5.3°C41.5°F | 11.4°C52.6°F | 11°C51.8°F | 44.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-15 23:30 | |
| kokkola | ![]() |
9.4°C49°F | 6.6°C43.9°F | 10.7°C51.2°F | 8.3°C46.9°F | 18.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| lỗ rỗng | ![]() |
11.1°C51.9°F | 7°C44.6°F | 11.6°C52.9°F | 10.1°C50.2°F | 28.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:30 | |
| huittinen | ![]() |
10.6°C51.1°F | 7.6°C45.7°F | 12.1°C53.7°F | 8.9°C48.1°F | 20.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| kotka | ![]() |
10.8°C51.4°F | 6°C42.8°F | 12°C53.5°F | 10.5°C51°F | 34.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:30 | |
| riihimäki | ![]() |
6.6°C43.9°F | 4.4°C39.9°F | 7.5°C45.6°F | 4.7°C40.5°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| iisalmi | ![]() |
8.5°C47.2°F | 5.1°C41.2°F | 10.3°C50.6°F | 8°C46.5°F | 23.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| Kristinestad là | ![]() |
10.4°C50.7°F | 6.6°C43.9°F | 11.4°C52.4°F | 9.7°C49.4°F | 27.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| rovaniemi | ![]() |
7.2°C45°F | 4.3°C39.7°F | 8°C46.5°F | 4.6°C40.3°F | 16.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| ivalo | ![]() |
6.6°C43.8°F | 2.8°C37°F | 7.1°C44.7°F | 3.7°C38.7°F | 21.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| kuopio | ![]() |
9.1°C48.4°F | 5.1°C41.2°F | 10.4°C50.8°F | 8.7°C47.6°F | 32.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| sodankylä | ![]() |
6.6°C43.9°F | 4.4°C39.9°F | 7.5°C45.6°F | 4.7°C40.5°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| jakobstad | ![]() |
10.2°C50.3°F | 4.9°C40.8°F | 10.4°C50.7°F | 9.4°C48.9°F | 44.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| kuusamo ngon | ![]() |
6.2°C43.1°F | 2.1°C35.8°F | 8.1°C46.6°F | 4.2°C39.6°F | 23.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| đập vỡ | ![]() |
9.8°C49.7°F | 6.9°C44.4°F | 11.5°C52.7°F | 8.4°C47.2°F | 20.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| joensuu | ![]() |
8.5°C47.4°F | 5.2°C41.4°F | 10.5°C50.9°F | 8.5°C47.4°F | 23.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:30 | |
| lahti | ![]() |
8.8°C47.9°F | 5.9°C42.6°F | 11.4°C52.4°F | 8.5°C47.3°F | 19.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ![]() |
11.1°C52.1°F | 7.6°C45.7°F | 12.1°C53.8°F | 10.6°C51.1°F | 24.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| jyväskylä | ![]() |
6.6°C43.9°F | 4.4°C39.9°F | 7.5°C45.6°F | 4.7°C40.5°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| lappeenranta | ![]() |
8.5°C47.4°F | 5.7°C42.3°F | 10.9°C51.6°F | 8.4°C47.1°F | 18.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| utsjoki | ![]() |
3.6°C38.4°F | -1.7°C28.9°F | 5.3°C41.5°F | 2°C35.5°F | 29.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| kajaani | ![]() |
7.9°C46.3°F | 3.8°C38.8°F | 9.9°C49.8°F | 6.2°C43.1°F | 30.2km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-15 23:15 | |
| muonio | ![]() |
4.9°C40.8°F | 1.1°C34°F | 6.6°C43.8°F | 2.9°C37.2°F | 18.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| vaasa | ![]() |
10.5°C50.9°F | 6.1°C43°F | 11.5°C52.7°F | 8.9°C48.1°F | 33.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| kemi | ![]() |
8.9°C48°F | 5.3°C41.5°F | 9°C48.2°F | 7.9°C46.3°F | 27.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| närpes | ![]() |
6.6°C43.9°F | 4.4°C39.9°F | 7.5°C45.6°F | 4.7°C40.5°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-15 23:15 | |
| vantaa | ![]() |
10.1°C50.2°F | 6.9°C44.4°F | 12.3°C54.1°F | 9.7°C49.5°F | 22.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-15 23:30 |





