Thời tiết hiện tại ở Phần Lan
Có khả năng có mưa rải rác8.2°C46.7°F
- Nhiệt độ hiện tại: 8.2°C46.7°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 5.7°C42.3°F
- Độ ẩm hiện tại: 84%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 7.5°C45.5°F / 10.5°C51°F
- Tốc độ gió: 14.4km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc
(Thời gian dữ liệu 23:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-14 17:30)
Thời tiết hôm nay ở Phần Lan
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Phần Lan
Tên thành phố
helsinki
Thời gian hiện tại
01:03
Ngày hiện tại
2026-10-15
Thời tiết
Có khả năng có mưa rải rác
Nhiệt độ cao nhất
10.5°C51°F
Nhiệt độ thấp nhất
7.5°C45.5°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
7.7°C45.9°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
5.2°C41.4°F
Độ ẩm trung bình
83%
Xác suất mưa
67%
Tổng lượng mưa
0.92mm
Tốc độ gió cao nhất
23.8km/h
Chỉ số tia UV
0.7
Thời tiết theo giờ ở Phần Lan
1:00

8.2°C46.7°F / 5.7°C42.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

8.5°C47.3°F / 5.7°C42.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

8.4°C47.2°F / 5.5°C41.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

8.3°C47°F / 5.3°C41.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

8.4°C47.1°F / 5.4°C41.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00

8.6°C47.5°F / 5.5°C41.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Phần Lan
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
10.5°C51°F | 7.5°C45.5°F | 7.7°C45.9°F | 5.2°C41.4°F | 83% | Mưa:67% Tuyết:0% | 0.92mm | 23.8km/h | 0.7 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
11.4°C52.6°F | 8.2°C46.8°F | 9.5°C49.1°F | 6.6°C43.9°F | 87% | Mưa:19% Tuyết:0% | 0.01mm | 18.7km/h | 0.7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
12.4°C54.3°F | 10.2°C50.4°F | 9.1°C48.4°F | 7°C44.6°F | 88% | Mưa:60% Tuyết:0% | 0.49mm | 27.7km/h | 0.2 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
12.8°C55°F | 8.2°C46.8°F | 10.6°C51.1°F | 5.4°C41.7°F | 88% | Mưa:31% Tuyết:0% | 0.13mm | 19.4km/h | 0.1 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
8.9°C48°F | 3.3°C37.9°F | 7.7°C45.9°F | 0.4°C32.7°F | 79% | Mưa:22% Tuyết:0% | 0.19mm | 16.2km/h | 3 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
7.8°C46.1°F | 2.1°C35.8°F | 7.1°C44.8°F | 0.6°C33.1°F | 84% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0mm | 8.6km/h | 3 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
11.7°C53°F | 3.9°C39°F | 8.9°C48°F | 1.7°C35.1°F | 82% | Mưa:21% Tuyết:0% | 0mm | 15.5km/h | 4 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
11.7°C53°F | 6.4°C43.5°F | 10.7°C51.3°F | 4.9°C40.8°F | 88% | Mưa:14% Tuyết:0% | 0mm | 9.7km/h | 4 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
11.4°C52.6°F | 8.1°C46.6°F | 9.8°C49.6°F | 7.1°C44.8°F | 90% | Mưa:14% Tuyết:0% | 0mm | 9.7km/h | 4 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
11.5°C52.6°F | 8.6°C47.4°F | 8.9°C48°F | 6.8°C44.2°F | 91% | Mưa:16% Tuyết:0% | 0mm | 15.5km/h | 4 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
12.8°C55°F | 8.9°C48°F | 11.5°C52.7°F | 7.6°C45.7°F | 86% | Mưa:25% Tuyết:0% | 0.03mm | 15.5km/h | 4 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
10.9°C51.7°F | 9°C48.2°F | 8°C46.4°F | 6.1°C43°F | 89% | Mưa:24% Tuyết:0% | 0mm | 22.3km/h | 4 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
9.7°C49.4°F | 7.2°C45°F | 6.7°C44.1°F | 5.2°C41.4°F | 86% | Mưa:81% Tuyết:0% | 3.96mm | 28.8km/h | 2 |
| T3, 27 Tháng 10 | ![]() |
9.1°C48.4°F | 7.2°C44.9°F | 6.9°C44.4°F | 4.9°C40.8°F | 88% | Mưa:88% Tuyết:0% | 6.72mm | 16.9km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở Phần Lan
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thiên nga | ![]() |
8.1°C46.5°F | 5.8°C42.4°F | 10.5°C50.9°F | 7.4°C45.3°F | 13km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 17:30 | |
| kittilä | ![]() |
10.4°C50.7°F | 7.8°C46°F | 11.3°C52.4°F | 4.4°C39.9°F | 4km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-14 17:45 | |
| oulu | ![]() |
-1°C30.2°F | -6°C21.2°F | 7.1°C44.7°F | -1.1°C30°F | 16.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:45 | |
| helsinki | ![]() |
8.2°C46.7°F | 5.7°C42.3°F | 10.5°C51°F | 7.5°C45.5°F | 14.4km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 17:30 | |
| kokkola | ![]() |
0.4°C32.7°F | -1.2°C29.8°F | 7.4°C45.4°F | 0.3°C32.5°F | 5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 17:45 | |
| lỗ rỗng | ![]() |
6°C42.8°F | 3.1°C37.6°F | 10°C50.1°F | 5.8°C42.4°F | 14.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:30 | |
| huittinen | ![]() |
6.1°C42.9°F | 3.8°C38.8°F | 9.2°C48.6°F | 5.8°C42.4°F | 10.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:30 | |
| kotka | ![]() |
7.8°C46.1°F | 5.1°C41.2°F | 10.6°C51.1°F | 7.7°C45.8°F | 16.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-14 17:45 | |
| riihimäki | ![]() |
10.4°C50.7°F | 7.8°C46°F | 11.3°C52.4°F | 4.4°C39.9°F | 4km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-14 17:45 | |
| iisalmi | ![]() |
-2°C28.4°F | -4.6°C23.7°F | 6.3°C43.3°F | -2°C28.4°F | 6.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:45 | |
| Kristinestad là | ![]() |
5.5°C42°F | 2.2°C36°F | 8.8°C47.8°F | 5.5°C41.8°F | 16.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:45 | |
| rovaniemi | ![]() |
-2.5°C27.5°F | -6.6°C20.1°F | 3.2°C37.7°F | -3°C26.7°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-14 17:45 | |
| ivalo | ![]() |
0.8°C33.5°F | -4.8°C23.4°F | 1.6°C34.9°F | -0.5°C31.1°F | 24.1km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 17:45 | |
| kuopio | ![]() |
2.1°C35.7°F | -1.5°C29.3°F | 7.8°C46°F | 2°C35.6°F | 13.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 17:30 | |
| sodankylä | ![]() |
10.4°C50.7°F | 7.8°C46°F | 11.3°C52.4°F | 4.4°C39.9°F | 4km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-14 17:45 | |
| jakobstad | ![]() |
5.6°C42.1°F | 1.1°C34°F | 9°C48.2°F | 5.4°C41.8°F | 27.7km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 17:45 | |
| kuusamo ngon | ![]() |
-5.1°C22.8°F | -8.6°C16.5°F | 4.2°C39.6°F | -5.4°C22.2°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-14 17:45 | |
| đập vỡ | ![]() |
5.6°C42°F | 3.4°C38.1°F | 9.1°C48.3°F | 5.4°C41.8°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:45 | |
| joensuu | ![]() |
0.4°C32.8°F | -1.6°C29.1°F | 7.2°C44.9°F | 0.2°C32.4°F | 6.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 17:45 | |
| lahti | ![]() |
4.7°C40.4°F | 2.6°C36.7°F | 9.8°C49.6°F | 4.4°C40°F | 8.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:45 | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ![]() |
8.9°C48°F | 6.8°C44.2°F | 10.6°C51.1°F | 8.5°C47.3°F | 13.7km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 17:30 | |
| jyväskylä | ![]() |
10.4°C50.7°F | 7.8°C46°F | 11.3°C52.4°F | 4.4°C39.9°F | 4km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-14 17:45 | |
| lappeenranta | ![]() |
1°C33.8°F | -1°C30.2°F | 8.7°C47.6°F | 1°C33.8°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 17:45 | |
| utsjoki | ![]() |
-1.1°C30.1°F | -8.9°C16°F | 0.9°C33.7°F | -1.2°C29.9°F | 40.3km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 17:45 | |
| kajaani | ![]() |
-2.3°C27.8°F | -5.7°C21.7°F | 5.5°C41.9°F | -2.3°C27.8°F | 8.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:45 | |
| muonio | ![]() |
-2.1°C28.3°F | -7.6°C18.3°F | 1.2°C34.1°F | -2.1°C28.3°F | 18.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:30 | |
| vaasa | ![]() |
4.9°C40.8°F | 1.4°C34.5°F | 8.4°C47.2°F | 4.8°C40.6°F | 16.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:30 | |
| kemi | ![]() |
3.1°C37.5°F | -2.2°C28°F | 7.8°C46.1°F | 3°C37.3°F | 26.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 17:45 | |
| närpes | ![]() |
10.4°C50.7°F | 7.8°C46°F | 11.3°C52.4°F | 4.4°C39.9°F | 4km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-14 17:45 | |
| vantaa | ![]() |
8°C46.4°F | 5.8°C42.4°F | 10.4°C50.8°F | 7.4°C45.3°F | 13km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 17:45 |










