Thời tiết hiện tại ở Phần Lan
Mây10.1°C50.2°F
- Nhiệt độ hiện tại: 10.1°C50.2°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 7.2°C45°F
- Độ ẩm hiện tại: 91%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 9.2°C48.6°F / 10.1°C50.2°F
- Tốc độ gió: 19.4km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 22:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-28 22:30)
Thời tiết hôm nay ở Phần Lan
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Phần Lan
Tên thành phố
helsinki
Thời gian hiện tại
00:55
Ngày hiện tại
2026-10-29
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
10.1°C50.2°F
Nhiệt độ thấp nhất
9.2°C48.6°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
7.8°C46°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
5.8°C42.4°F
Độ ẩm trung bình
89%
Xác suất mưa
61%
Tổng lượng mưa
0.9mm
Tốc độ gió cao nhất
28.8km/h
Chỉ số tia UV
0.5
Thời tiết theo giờ ở Phần Lan
0:00

10.1°C50.2°F / 7.2°C45°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

10.1°C50.2°F / 7.3°C45.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

10°C50°F / 7.8°C46°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

10.1°C50.2°F / 7.5°C45.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

10.1°C50.2°F / 7.3°C45.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

9.7°C49.5°F / 7.4°C45.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Phần Lan
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5, 29 Tháng 10 | ![]() |
10.1°C50.2°F | 9.2°C48.6°F | 7.8°C46°F | 5.8°C42.4°F | 89% | Mưa:61% Tuyết:0% | 0.9mm | 28.8km/h | 0.5 |
| T6, 30 Tháng 10 | ![]() |
9.8°C49.6°F | 6.9°C44.5°F | 6.7°C44.1°F | 3.5°C38.3°F | 81% | Mưa:41% Tuyết:0% | 0.51mm | 40km/h | 0.3 |
| T7, 31 Tháng 10 | ![]() |
7.6°C45.6°F | 5.6°C42.1°F | 5.1°C41.2°F | 2.1°C35.8°F | 80% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0mm | 28.4km/h | 0.5 |
| CN, 1 Tháng 11 | ![]() |
8.9°C47.9°F | 6.6°C43.8°F | 5.7°C42.3°F | 4.3°C39.7°F | 81% | Mưa:74% Tuyết:0% | 2.09mm | 24.5km/h | 0.4 |
| T2, 2 Tháng 11 | ![]() |
8°C46.5°F | 6.2°C43.1°F | 4.9°C40.8°F | 2.5°C36.5°F | 81% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.37mm | 31km/h | 3 |
| T3, 3 Tháng 11 | ![]() |
7.2°C44.9°F | 5.5°C41.9°F | 3.7°C38.7°F | 2°C35.6°F | 74% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.59mm | 20.9km/h | 3 |
| T4, 4 Tháng 11 | ![]() |
8.9°C48.1°F | 5.1°C41.2°F | 5.7°C42.3°F | 2.4°C36.3°F | 81% | Mưa:70% Tuyết:0% | 2.03mm | 26.6km/h | 2 |
| T5, 5 Tháng 11 | ![]() |
9.1°C48.4°F | 6.1°C43°F | 5.4°C41.7°F | 2.5°C36.5°F | 74% | Mưa:15% Tuyết:0% | 0.04mm | 32.4km/h | 3 |
| T6, 6 Tháng 11 | ![]() |
7.5°C45.5°F | 5.4°C41.7°F | 4°C39.2°F | 2.4°C36.3°F | 72% | Mưa:21% Tuyết:0% | 0.08mm | 22km/h | 2 |
| T7, 7 Tháng 11 | ![]() |
7.7°C45.9°F | 6.3°C43.4°F | 3.7°C38.7°F | 2.2°C36°F | 73% | Mưa:68% Tuyết:0% | 2.55mm | 29.5km/h | 2 |
| CN, 8 Tháng 11 | ![]() |
6.1°C43°F | 3.9°C39°F | 3.7°C38.7°F | 0.1°C32.2°F | 78% | Mưa:67% Tuyết:0% | 1.52mm | 20.9km/h | 2 |
| T2, 9 Tháng 11 | ![]() |
4.7°C40.4°F | 3.2°C37.7°F | 0.2°C32.4°F | -1.1°C30°F | 72% | Mưa:9% Tuyết:10% | 0mm | 26.6km/h | 2 |
| T3, 10 Tháng 11 | ![]() |
3.7°C38.6°F | 2.4°C36.2°F | 1.4°C34.5°F | -0.4°C31.3°F | 79% | Mưa:69% Tuyết:56% | 2.59mm | 11.5km/h | 2 |
| T4, 11 Tháng 11 | ![]() |
2.2°C36°F | -0.4°C31.2°F | 0°C30.4°F | -5.3°C22.5°F | 82% | Mưa:17% Tuyết:19% | 0.02mm | 20.2km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở Phần Lan
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thiên nga | ![]() |
8.8°C47.9°F | 6.8°C44.2°F | 10.7°C51.2°F | 8.2°C46.8°F | 12.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| kittilä | ![]() |
9.2°C48.6°F | 8.7°C47.7°F | 12.1°C53.8°F | 4.3°C39.7°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-28 22:30 | |
| oulu | ![]() |
7.4°C45.3°F | 4.5°C40.1°F | 7.8°C46°F | 6°C42.9°F | 16.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| helsinki | ![]() |
10.1°C50.2°F | 7.2°C45°F | 10.1°C50.2°F | 9.2°C48.6°F | 19.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-28 22:30 | |
| kokkola | ![]() |
6.2°C43.2°F | 4.1°C39.4°F | 9.1°C48.4°F | 4.5°C40.2°F | 10.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:30 | |
| lỗ rỗng | ![]() |
8.5°C47.3°F | 6.4°C43.5°F | 9.8°C49.7°F | 6.7°C44.1°F | 12.6km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-28 22:30 | |
| huittinen | ![]() |
9.6°C49.3°F | 8.1°C46.6°F | 10.6°C51°F | 6.4°C43.5°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| kotka | ![]() |
9.8°C49.6°F | 6.1°C43°F | 10.2°C50.4°F | 8.7°C47.7°F | 26.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| riihimäki | ![]() |
9.2°C48.6°F | 8.7°C47.7°F | 12.1°C53.8°F | 4.3°C39.7°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-28 22:30 | |
| iisalmi | ![]() |
8.8°C47.8°F | 6.7°C44.1°F | 9°C48.1°F | 7.6°C45.6°F | 12.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| Kristinestad là | ![]() |
8.3°C47°F | 5.9°C42.6°F | 8.7°C47.7°F | 6.9°C44.5°F | 14.8km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-28 22:15 | |
| rovaniemi | ![]() |
6.9°C44.3°F | 3.5°C38.3°F | 6.9°C44.3°F | 4.9°C40.8°F | 19.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| ivalo | ![]() |
6.4°C43.6°F | 2.6°C36.7°F | 7°C44.6°F | 4.5°C40.2°F | 22.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:30 | |
| kuopio | ![]() |
8.6°C47.5°F | 5.9°C42.6°F | 8.6°C47.5°F | 7.1°C44.7°F | 17.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| sodankylä | ![]() |
9.2°C48.6°F | 8.7°C47.7°F | 12.1°C53.8°F | 4.3°C39.7°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-28 22:30 | |
| jakobstad | ![]() |
8.2°C46.8°F | 4.1°C39.4°F | 8.6°C47.5°F | 7.5°C45.5°F | 32.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| kuusamo ngon | ![]() |
7.6°C45.7°F | 4.6°C40.3°F | 7.6°C45.7°F | 5.2°C41.4°F | 18km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| đập vỡ | ![]() |
9.7°C49.4°F | 8.3°C46.9°F | 10.4°C50.8°F | 7.8°C46°F | 9.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| joensuu | ![]() |
6.9°C44.5°F | 4.1°C39.4°F | 8°C46.4°F | 6.8°C44.2°F | 15.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| lahti | ![]() |
7.9°C46.3°F | 5.6°C42.1°F | 9.8°C49.7°F | 7°C44.6°F | 13.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ![]() |
9.8°C49.7°F | 8.5°C47.3°F | 11°C51.8°F | 7.6°C45.7°F | 9km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| jyväskylä | ![]() |
9.2°C48.6°F | 8.7°C47.7°F | 12.1°C53.8°F | 4.3°C39.7°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-28 22:30 | |
| lappeenranta | ![]() |
5.9°C42.6°F | 3.6°C38.5°F | 8.9°C48°F | 5°C41.1°F | 10.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| utsjoki | ![]() |
2.4°C36.3°F | -0.9°C30.4°F | 8.8°C47.8°F | 2.4°C36.3°F | 11.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:30 | |
| kajaani | ![]() |
8°C46.5°F | 5.3°C41.5°F | 8.9°C48°F | 6.2°C43.1°F | 16.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| muonio | ![]() |
4.6°C40.3°F | 1.2°C34.2°F | 4.8°C40.6°F | 2.2°C35.9°F | 15.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:30 | |
| vaasa | ![]() |
8.4°C47.1°F | 5.2°C41.4°F | 9°C48.2°F | 7.1°C44.8°F | 20.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| kemi | ![]() |
7.2°C45°F | 3.2°C37.8°F | 7.7°C45.8°F | 6.7°C44.1°F | 26.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:15 | |
| närpes | ![]() |
9.2°C48.6°F | 8.7°C47.7°F | 12.1°C53.8°F | 4.3°C39.7°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-28 22:30 | |
| vantaa | ![]() |
8.8°C47.8°F | 6.7°C44.1°F | 10.6°C51°F | 8.1°C46.5°F | 12.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-28 22:30 |








