Thời tiết hiện tại ở Phần Lan
Mưa phùn nhẹ9.9°C49.8°F
- Nhiệt độ hiện tại: 9.9°C49.8°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 7.1°C44.8°F
- Độ ẩm hiện tại: 83%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 7.5°C45.5°F / 10.6°C51°F
- Tốc độ gió: 18km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc
(Thời gian dữ liệu 16:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-14 11:15)
Thời tiết hôm nay ở Phần Lan
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Phần Lan
Tên thành phố
helsinki
Thời gian hiện tại
18:27
Ngày hiện tại
2026-10-14
Thời tiết
Có khả năng có mưa rải rác
Nhiệt độ cao nhất
10.6°C51°F
Nhiệt độ thấp nhất
7.5°C45.5°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
7.7°C45.9°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
5.2°C41.4°F
Độ ẩm trung bình
83%
Xác suất mưa
71%
Tổng lượng mưa
1.24mm
Tốc độ gió cao nhất
25.2km/h
Chỉ số tia UV
0.7
Thời tiết theo giờ ở Phần Lan
18:00

9.9°C49.8°F / 7.1°C44.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00

9.7°C49.4°F / 7.2°C45°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00

9.8°C49.6°F / 7.4°C45.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
21:00

9.8°C49.6°F / 7.5°C45.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
22:00

9.8°C49.6°F / 7.6°C45.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
23:00

9.8°C49.6°F / 7.7°C45.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Phần Lan
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
10.6°C51°F | 7.5°C45.5°F | 7.7°C45.9°F | 5.2°C41.4°F | 83% | Mưa:71% Tuyết:0% | 1.24mm | 25.2km/h | 0.7 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
11.3°C52.4°F | 8°C46.3°F | 9.1°C48.4°F | 6.1°C43°F | 87% | Mưa:25% Tuyết:0% | 0.11mm | 22km/h | 0.7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
12.5°C54.5°F | 9.8°C49.6°F | 9.4°C48.9°F | 6.6°C43.9°F | 89% | Mưa:49% Tuyết:0% | 0.33mm | 27.7km/h | 0.2 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
12.3°C54.1°F | 7.1°C44.8°F | 11°C51.8°F | 4.1°C39.4°F | 89% | Mưa:64% Tuyết:0% | 0.78mm | 19.4km/h | 0.1 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
8.9°C48°F | 2.9°C37.3°F | 7°C44.6°F | 0.2°C32.4°F | 83% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.22mm | 15.5km/h | 3 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
8.1°C46.6°F | 2.4°C36.2°F | 6.7°C44.1°F | -0.3°C31.5°F | 81% | Mưa:14% Tuyết:0% | 0mm | 11.2km/h | 3 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
12.1°C53.7°F | 6°C42.8°F | 8.2°C46.8°F | 3.2°C37.8°F | 75% | Mưa:12% Tuyết:0% | 0mm | 19.8km/h | 4 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
13.1°C55.6°F | 7.4°C45.2°F | 10.6°C51.1°F | 5°C41°F | 78% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 15.8km/h | 4 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
12.5°C54.6°F | 7.2°C45°F | 9.7°C49.5°F | 5°C41°F | 83% | Mưa:14% Tuyết:0% | 0mm | 15.5km/h | 4 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
7°C44.6°F | 2°C35.6°F | 4.5°C40.1°F | -0.8°C30.6°F | 74% | Mưa:10% Tuyết:0% | 0mm | 15.1km/h | 3 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
5.4°C41.7°F | 1.2°C34.2°F | 3.4°C38.1°F | -1.4°C29.5°F | 71% | Mưa:18% Tuyết:16% | 0mm | 8.6km/h | 2 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
4°C39.2°F | -0.1°C31.9°F | 2.4°C36.3°F | -3.1°C26.4°F | 79% | Mưa:21% Tuyết:10% | 0.07mm | 13.3km/h | 2 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
4.5°C40°F | 0°C32°F | 1.6°C34.9°F | -2.8°C27°F | 76% | Mưa:12% Tuyết:8% | 0mm | 13.3km/h | 2 |
| T3, 27 Tháng 10 | ![]() |
6°C42.7°F | 2.6°C36.6°F | 3.7°C38.7°F | -0.2°C31.6°F | 83% | Mưa:27% Tuyết:0% | 0.01mm | 13.3km/h | 2 |
Thời tiết theo thành phố ở Phần Lan
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thiên nga | ![]() |
9.6°C49.3°F | 7.3°C45.1°F | 10.5°C50.9°F | 7.4°C45.3°F | 15.1km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 11:15 | |
| kittilä | ![]() |
6.6°C44°F | 4.4°C39.9°F | 11°C51.9°F | 4.2°C39.5°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| oulu | ![]() |
6.5°C43.6°F | 2.8°C37°F | 6.7°C44°F | -1.1°C30°F | 20.9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| helsinki | ![]() |
9.9°C49.8°F | 7.1°C44.8°F | 10.6°C51°F | 7.5°C45.5°F | 18km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 11:15 | |
| kokkola | ![]() |
5.2°C41.3°F | 3.2°C37.8°F | 7.4°C45.2°F | 0.3°C32.5°F | 8.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-14 11:15 | |
| lỗ rỗng | ![]() |
9.6°C49.3°F | 7.4°C45.3°F | 9.6°C49.3°F | 5.8°C42.4°F | 14.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-14 11:15 | |
| huittinen | ![]() |
9.1°C48.3°F | 6.9°C44.4°F | 9.3°C48.7°F | 5.8°C42.4°F | 13.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 11:15 | |
| kotka | ![]() |
10.6°C51.2°F | 6.2°C43.2°F | 10.8°C51.5°F | 7.7°C45.8°F | 31.7km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 11:15 | |
| riihimäki | ![]() |
6.6°C44°F | 4.4°C39.9°F | 11°C51.9°F | 4.2°C39.5°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| iisalmi | ![]() |
5.3°C41.6°F | 2.7°C36.9°F | 5.9°C42.6°F | -2°C28.4°F | 11.5km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 11:15 | |
| Kristinestad là | ![]() |
8.1°C46.6°F | 6.7°C44.1°F | 8.6°C47.5°F | 5.5°C41.8°F | 8.6km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-14 11:15 | |
| rovaniemi | ![]() |
3.2°C37.8°F | 0.8°C33.4°F | 3.2°C37.8°F | -3°C26.7°F | 9km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| ivalo | ![]() |
0.9°C33.7°F | -3.3°C26.1°F | 1.5°C34.8°F | -0.5°C31.1°F | 15.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| kuopio | ![]() |
7.5°C45.6°F | 3.8°C38.8°F | 7.6°C45.7°F | 2°C35.6°F | 24.5km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 11:15 | |
| sodankylä | ![]() |
6.6°C44°F | 4.4°C39.9°F | 11°C51.9°F | 4.2°C39.5°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| jakobstad | ![]() |
8.8°C47.8°F | 6°C42.8°F | 8.9°C48°F | 5.4°C41.8°F | 19.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| kuusamo ngon | ![]() |
2.7°C36.8°F | -1.1°C30°F | 4.1°C39.4°F | -5.4°C22.2°F | 14.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| đập vỡ | ![]() |
8.6°C47.5°F | 6.4°C43.5°F | 8.8°C47.9°F | 5.4°C41.8°F | 13.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 11:15 | |
| joensuu | ![]() |
5.7°C42.2°F | 3.2°C37.8°F | 6.9°C44.4°F | 0.2°C32.4°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 11:15 | |
| lahti | ![]() |
8.7°C47.7°F | 6.9°C44.4°F | 9.8°C49.6°F | 4.4°C40°F | 11.5km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 11:15 | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ![]() |
10.6°C51°F | 8.1°C46.6°F | 10.6°C51°F | 8.1°C46.6°F | 15.8km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 11:15 | |
| jyväskylä | ![]() |
6.6°C44°F | 4.4°C39.9°F | 11°C51.9°F | 4.2°C39.5°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| lappeenranta | ![]() |
7.5°C45.4°F | 5.2°C41.4°F | 8.6°C47.4°F | 1°C33.8°F | 12.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 11:15 | |
| utsjoki | ![]() |
0.6°C33.1°F | -4.6°C23.7°F | 1°C33.8°F | -1.2°C29.9°F | 21.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| kajaani | ![]() |
5.2°C41.4°F | 1.7°C35.1°F | 5.7°C42.3°F | -2.3°C27.8°F | 17.6km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 11:15 | |
| muonio | ![]() |
0.9°C33.7°F | -1.4°C29.5°F | 1.1°C33.9°F | -2.1°C28.3°F | 7.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| vaasa | ![]() |
8°C46.5°F | 7.5°C45.5°F | 8.2°C46.8°F | 4.8°C40.6°F | 5km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| kemi | ![]() |
7.1°C44.8°F | 3.1°C37.6°F | 7.8°C46.1°F | 3°C37.3°F | 27km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| närpes | ![]() |
6.6°C44°F | 4.4°C39.9°F | 11°C51.9°F | 4.2°C39.5°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-14 11:15 | |
| vantaa | ![]() |
9.6°C49.2°F | 7.2°C45°F | 10.5°C50.9°F | 7.4°C45.3°F | 15.1km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-14 11:15 |









