Thời tiết hiện tại ở albufeira
Một phần có mây21.2°C70.2°F
- Nhiệt độ hiện tại: 21.2°C70.2°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 23.3°C73.9°F
- Độ ẩm hiện tại: 83%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 20.8°C69.4°F / 23.2°C73.8°F
- Tốc độ gió: 4.3km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 04:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-09-30 23:15)
Thời tiết hôm nay ở albufeira
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
cá rô phi
Tên thành phố
albufeira
Thời gian hiện tại
04:15
Ngày hiện tại
2026-10-01
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
23.2°C73.8°F
Nhiệt độ thấp nhất
20.8°C69.4°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.3°C75.7°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.2°C64.8°F
Độ ẩm trung bình
77%
Xác suất mưa
14%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
21.6km/h
Chỉ số tia UV
5.3
Thời tiết theo giờ ở albufeira
4:00

21.2°C70.2°F / 23.3°C73.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

21.1°C70°F / 23°C73.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00

21°C69.7°F / 23.1°C73.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00

21°C69.8°F / 23.1°C73.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00

21°C69.8°F / 23°C73.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00

21.4°C70.5°F / 24°C75.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở albufeira
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T4, 30 Tháng 9 | ![]() |
23.2°C73.8°F | 20.8°C69.4°F | 24.3°C75.7°F | 18.2°C64.8°F | 77% | Mưa:14% Tuyết:0% | 0mm | 21.6km/h | 5.3 |
| T5, 1 Tháng 10 | ![]() |
23.6°C74.5°F | 17.6°C63.8°F | 21.9°C71.4°F | 13.4°C56.1°F | 61% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 28.8km/h | 5 |
| T6, 2 Tháng 10 | ![]() |
22.3°C72.1°F | 20.3°C68.5°F | 24.2°C75.6°F | 17.9°C64.2°F | 72% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0mm | 18.4km/h | 5.7 |
| T7, 3 Tháng 10 | ![]() |
22.2°C72°F | 21.6°C70.8°F | 23.9°C75°F | 19°C66.2°F | 90% | Mưa:41% Tuyết:0% | 0.12mm | 33.1km/h | 3.8 |
| CN, 4 Tháng 10 | ![]() |
22.3°C72.2°F | 20.9°C69.7°F | 23.8°C74.8°F | 20.7°C69.3°F | 90% | Mưa:30% Tuyết:0% | 0mm | 23.8km/h | 4.5 |
| T2, 5 Tháng 10 | ![]() |
24.9°C76.8°F | 21.3°C70.3°F | 25.8°C78.4°F | 20.4°C68.7°F | 75% | Mưa:20% Tuyết:0% | 0mm | 22.7km/h | 5 |
| T3, 6 Tháng 10 | ![]() |
24°C75.2°F | 21.5°C70.7°F | 24°C75.2°F | 20.2°C68.4°F | 72% | Mưa:24% Tuyết:0% | 0.06mm | 27.4km/h | 5 |
| T4, 7 Tháng 10 | ![]() |
24.3°C75.7°F | 22°C71.6°F | 24.7°C76.5°F | 20.3°C68.5°F | 70% | Mưa:19% Tuyết:0% | 0.02mm | 29.2km/h | 5 |
| T5, 8 Tháng 10 | ![]() |
24.1°C75.3°F | 21°C69.8°F | 23.7°C74.7°F | 18.1°C64.6°F | 68% | Mưa:25% Tuyết:0% | 0.22mm | 27km/h | 6 |
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
20.5°C68.9°F | 17.2°C63°F | 18.5°C65.3°F | 13°C55.4°F | 49% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 19.4km/h | 5 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
20.4°C68.8°F | 14.8°C58.6°F | 15.2°C59.4°F | 9.2°C48.6°F | 49% | Mưa:4% Tuyết:0% | 0mm | 24.1km/h | 6 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
18.9°C66°F | 13.6°C56.4°F | 16.2°C61.2°F | 9.2°C48.6°F | 54% | Mưa:10% Tuyết:0% | 0mm | 26.6km/h | 4 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
19.7°C67.5°F | 13.9°C57.1°F | 16.6°C61.9°F | 7.8°C46°F | 61% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0.01mm | 32km/h | 5 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
23.9°C75°F | 17.4°C63.4°F | 23°C73.4°F | 14°C57.2°F | 57% | Mưa:4% Tuyết:0% | 0mm | 20.2km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở albufeira
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| albufeira | ![]() |
21.2°C70.2°F | 23.3°C73.9°F | 23.2°C73.8°F | 20.8°C69.4°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-09-30 23:15 | |
| portimão | ![]() |
21.3°C70.4°F | 23.2°C73.8°F | 23.1°C73.5°F | 20.9°C69.6°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Đông | 2026-09-30 23:15 | |
| cá rô phi | ![]() |
21.4°C70.4°F | 23.2°C73.8°F | 23.1°C73.6°F | 20.9°C69.5°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Đông | 2026-09-30 23:15 | |
| bốn mươi tư | ![]() |
21.3°C70.4°F | 23.2°C73.8°F | 23°C73.4°F | 20.9°C69.6°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Đông | 2026-09-30 23:15 |

