Giờ hiện tại tại căn cứ esperanza
,
--
căn cứ esperanza Tóm tắt giờ
- Quốc gia: Nam Cực
- Thành phố: căn cứ esperanza
- Giờ hiện tại: :
- Ngày:
- Tên múi giờ:
- Độ lệch UTC:
- Trạng thái giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (DST):
- Chỉ báo ngày/đêm:
căn cứ esperanza Dòng thời gian hàng ngày
căn cứ esperanza Thời gian theo thành phố
| Quốc gia | Thành phố | Ngày | Thời gian hiện tại | Múi giờ | Chênh lệch múi giờ |
|---|---|---|---|---|---|
| belgrano-ii-cơ sở | 2026-04-16 | 19:09 | UTC-03:00 | 2026-04-16 19:09 | |
| cơ sở marambio | 2026-04-16 | 19:09 | UTC-03:00 | 2026-04-16 19:09 | |
| trạm nghiên cứu rothera | 2026-04-16 | 19:09 | UTC-03:00 | 2026-04-16 19:09 | |
| carlini-cơ sở | 2026-04-16 | 19:09 | UTC-03:00 | 2026-04-16 19:09 | |
| trạm mario-zucchelli | 2026-04-17 | 10:09 | UTC+12:00 | 2026-04-17 10:09 | |
| căn cứ san-martín | 2026-04-16 | 19:09 | UTC-03:00 | 2026-04-16 19:09 | |
| trường hợp | 2026-04-17 | 06:09 | UTC+08:00 | 2026-04-17 06:09 | |
| mawson | 2026-04-17 | 03:09 | UTC+05:00 | 2026-04-17 03:09 | |
| cực nam | 2026-04-17 | 10:09 | UTC+12:00 | 2026-04-17 10:09 | |
| trạm concordia | 2026-04-17 | 06:09 | UTC+08:00 | 2026-04-17 06:09 | |
| mcmurdo | 2026-04-17 | 10:09 | UTC+12:00 | 2026-04-17 10:09 | |
| trạm troll | 2026-04-17 | 00:09 | UTC+02:00 | 2026-04-17 00:09 | |
| davis (Nam Cực) | 2026-04-17 | 05:09 | UTC+07:00 | 2026-04-17 05:09 | |
| trạm neumayer-iii | 2026-04-17 | 00:09 | UTC+02:00 | 2026-04-17 00:09 | |
| nhà ga Vostok | 2026-04-17 | 03:09 | UTC+05:00 | 2026-04-17 03:09 | |
| nhà ga dumont-d'urville | 2026-04-17 | 08:09 | UTC+10:00 | 2026-04-17 08:09 | |
| cá voi sát thủ | 2026-04-16 | 19:09 | UTC-03:00 | 2026-04-16 19:09 | |
| căn cứ esperanza | 2026-04-16 | 19:09 | UTC-03:00 | 2026-04-16 19:09 | |
| trạm palmer | 2026-04-16 | 19:09 | UTC-03:00 | 2026-04-16 19:09 |