Giá cả tại Mumbai
- Chi phí sinh hoạt 1 tháng ước tính (định cư): £431
- Chi phí lưu trú 1 tuần ước tính (du lịch): £301(※ Không bao gồm vé máy bay)
Danh sách giá cả tại Mumbai
Chọn quốc gia
Danh sách giá cả theo thành phố của Ấn Độ
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Nước ngọt (Coca-Cola 0.5L) | Bộ hamburger (Set Big Mac) | Khách sạn (1 đêm, cấp độ doanh nhân) | Taxi (Tương đương 5km) | Điện thoại thông minh (128GB) | Mức lương tối thiểu (Theo giờ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đê-li | £0 | £3 | £35 | £2 | £616 | £0 | |
| Mumbai | £0 | £3 | £31 | £2 | £616 | £0 | |
| hyderabad | £0 | £3 | £35 | £2 | £578 | £0 | |
| Chennai | £0 | £3 | £31 | £2 | £578 | £0 | |
| kolkata | £0 | £3 | £31 | £2 | £616 | £0 | |
| pune | £0 | £3 | £27 | £2 | £616 | £0 | |
| ahmedabad | £0 | £3 | £31 | £2 | £616 | £0 | |
| Jaipur | £0 | £3 | £35 | £2 | £616 | £0 | |
| surat | £0 | £3 | £27 | £2 | £578 | £0 | |
| may mắn bây giờ | £0 | £3 | £27 | £2 | £616 | £0 | |
| kochi | £0 | £3 | £31 | £2 | £501 | £0 |