Tiền tệ của uruguay
- Tên tiền tệ: Peso Uruguay
- Mã ISO 4217: UYU
- Tỷ giá hối đoái(Peso Uruguay): 0.0187Bảng Anh (lúc 21:50 26 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Centesimo
- Tiền xu(Peso Uruguay): 1,2,5,10,50
- Tiền giấy(Peso Uruguay): 20,50,100,200,500,1000,2000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | UYU |
| Ký hiệu tiền tệ | $ |
| Quốc gia sử dụng | Uruguay |
| Đơn vị phụ | Centesimo |
| Tiền giấy |
Peso Uruguay:20,50,100,200,500,1000,2000 |
| Tiền xu |
Peso Uruguay:1,2,5,10,50 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Peso Uruguay | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Peso Uruguay | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Peso Uruguay | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Peso Uruguay | 0.09Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Peso Uruguay | 0.19Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Peso Uruguay | 0.93Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Peso Uruguay | 0.37Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Peso Uruguay | 0.93Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Peso Uruguay | 1.87Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Peso Uruguay | 3.74Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Peso Uruguay | 9.34Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Peso Uruguay | 18.69Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Peso Uruguay | 37.38Bảng Anh |