Tiền tệ của Guyana
- Tên tiền tệ: Đô la Guyana
- Mã ISO 4217: GYD
- Tỷ giá hối đoái(Đô la Guyana): 0.0036Bảng Anh (lúc 23:25 20 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Đô la Guyana): 1,5,10
- Tiền giấy(Đô la Guyana): 20,50,100,500,1000,5000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | GYD |
| Ký hiệu tiền tệ | $ |
| Quốc gia sử dụng | Guyana |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Đô la Guyana:20,50,100,500,1000,5000 |
| Tiền xu |
Đô la Guyana:1,5,10 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Đô la Guyana | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Đô la Guyana | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Đô la Guyana | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Đô la Guyana | 0.04Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Đô la Guyana | 0.07Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Đô la Guyana | 0.18Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Đô la Guyana | 0.36Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Đô la Guyana | 1.79Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Đô la Guyana | 3.57Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Đô la Guyana | 17.85Bảng Anh |