Tiền tệ của ecuador
- Tên tiền tệ: Đô la Mỹ
- Mã ISO 4217: USD
- Tỷ giá hối đoái(Đô la Mỹ): 0.7418Bảng Anh (lúc 08:45 16 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Cent): 1,5,10,25,50
- Tiền xu(Đô la Mỹ): 1
- Tiền giấy(Đô la Mỹ): 1,2,5,10,20,50,100
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | USD |
| Ký hiệu tiền tệ | $ |
| Quốc gia sử dụng | Hoa Kỳ,Ecuador,El Salvador,Zimbabwe,Panama,Đông Timor |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Đô la Mỹ:1,2,5,10,20,50,100 |
| Tiền xu |
Cent:1,5,10,25,50 Đô la Mỹ:1 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Đô la Mỹ | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Cent | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Cent | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Cent | 0.07Bảng Anh |
| Tiền xu | 25Cent | 0.19Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Cent | 0.37Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Đô la Mỹ | 0.74Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Đô la Mỹ | 0.74Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2Đô la Mỹ | 1.48Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Đô la Mỹ | 3.71Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Đô la Mỹ | 7.42Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Đô la Mỹ | 14.84Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Đô la Mỹ | 37.09Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Đô la Mỹ | 74.18Bảng Anh |