Tiền tệ của argentina
- Tên tiền tệ: Peso Argentina
- Mã ISO 4217: ARS
- Tỷ giá hối đoái(Peso Argentina): 0.0005Bảng Anh (lúc 10:45 22 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Centavo
- Tiền xu(Centavo): 1,5,10,25,50
- Tiền xu(Peso Argentina): 1,2,5,10
- Tiền giấy(Peso Argentina): 20,50,100,200,500,1000,2000,10000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | ARS |
| Ký hiệu tiền tệ | $ |
| Quốc gia sử dụng | Argentina |
| Đơn vị phụ | Centavo |
| Tiền giấy |
Peso Argentina:20,50,100,200,500,1000,2000,10000 |
| Tiền xu |
Centavo:1,5,10,25,50 Peso Argentina:1,2,5,10 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Peso Argentina | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 25Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Peso Argentina | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Peso Argentina | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Peso Argentina | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Peso Argentina | 0Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Peso Argentina | 0.01Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Peso Argentina | 0.02Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Peso Argentina | 0.05Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Peso Argentina | 0.1Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Peso Argentina | 0.25Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Peso Argentina | 0.49Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Peso Argentina | 0.99Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10000Peso Argentina | 4.94Bảng Anh |