Tiền tệ của Honduras
- Tên tiền tệ: Lempira Honduras
- Mã ISO 4217: HNL
- Tỷ giá hối đoái(Lempira Honduras): 0.0279Bảng Anh (lúc 16:50 18 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Centavo
- Tiền xu(Centavo): 5,10,20,50
- Tiền xu(Lempira Honduras): 1,2,5
- Tiền giấy(Lempira Honduras): 1,2,5,10,20,50,100,500
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | HNL |
| Ký hiệu tiền tệ | L |
| Quốc gia sử dụng | Honduras |
| Đơn vị phụ | Centavo |
| Tiền giấy |
Lempira Honduras:1,2,5,10,20,50,100,500 |
| Tiền xu |
Centavo:5,10,20,50 Lempira Honduras:1,2,5 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Lempira Honduras | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 5Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Centavo | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Centavo | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Lempira Honduras | 0.03Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Lempira Honduras | 0.06Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Lempira Honduras | 0.14Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Lempira Honduras | 0.03Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2Lempira Honduras | 0.06Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Lempira Honduras | 0.14Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Lempira Honduras | 0.28Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Lempira Honduras | 0.56Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Lempira Honduras | 1.39Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Lempira Honduras | 2.79Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Lempira Honduras | 13.94Bảng Anh |