Tiền tệ của guatemala
- Tên tiền tệ: Quetzal Guatemala
- Mã ISO 4217: GTQ
- Tỷ giá hối đoái(Quetzal Guatemala): 0.0981Bảng Anh (lúc 05:50 20 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Centavo
- Tiền xu(Centavo): 1,5,10,25,50
- Tiền xu(Quetzal Guatemala): 1
- Tiền giấy(Quetzal Guatemala): 1,5,10,20,50,100,200
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | GTQ |
| Ký hiệu tiền tệ | Q |
| Quốc gia sử dụng | Guatemala |
| Đơn vị phụ | Centavo |
| Tiền giấy |
Quetzal Guatemala:1,5,10,20,50,100,200 |
| Tiền xu |
Centavo:1,5,10,25,50 Quetzal Guatemala:1 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Quetzal Guatemala | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Centavo | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 25Centavo | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Centavo | 0.05Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Quetzal Guatemala | 0.1Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Quetzal Guatemala | 0.1Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Quetzal Guatemala | 0.49Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Quetzal Guatemala | 0.98Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Quetzal Guatemala | 1.96Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Quetzal Guatemala | 4.91Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Quetzal Guatemala | 9.81Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Quetzal Guatemala | 19.63Bảng Anh |