Tiền tệ của cuba
- Tên tiền tệ: Peso Cuba
- Mã ISO 4217: CUP
- Tỷ giá hối đoái(Peso Cuba): 0.0309Bảng Anh (lúc 11:35 16 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Centavo
- Tiền xu(Centavo): 1,2,5,20,40
- Tiền xu(Peso Cuba): 1,3,5
- Tiền giấy(Peso Cuba): 1,3,5,10,20,50,100,200,500,1000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | CUP |
| Ký hiệu tiền tệ | $ |
| Quốc gia sử dụng | Cuba |
| Đơn vị phụ | Centavo |
| Tiền giấy |
Peso Cuba:1,3,5,10,20,50,100,200,500,1000 |
| Tiền xu |
Centavo:1,2,5,20,40 Peso Cuba:1,3,5 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Peso Cuba | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Centavo | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Centavo | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 40Centavo | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Peso Cuba | 0.03Bảng Anh |
| Tiền xu | 3Peso Cuba | 0.09Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Peso Cuba | 0.15Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Peso Cuba | 0.03Bảng Anh |
| Tiền giấy | 3Peso Cuba | 0.09Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Peso Cuba | 0.15Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Peso Cuba | 0.31Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Peso Cuba | 0.62Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Peso Cuba | 1.55Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Peso Cuba | 3.09Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Peso Cuba | 6.19Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Peso Cuba | 15.47Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Peso Cuba | 30.94Bảng Anh |