Tiền tệ của Belize
- Tên tiền tệ: Đô la Belize
- Mã ISO 4217: BZD
- Tỷ giá hối đoái(Đô la Belize): 0.3723Bảng Anh (lúc 13:35 26 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Cent): 1,5,10,25,50
- Tiền xu(Đô la Belize): 1
- Tiền giấy(Đô la Belize): 2,5,10,20,50,100
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | BZD |
| Ký hiệu tiền tệ | $ |
| Quốc gia sử dụng | Belize |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Đô la Belize:2,5,10,20,50,100 |
| Tiền xu |
Cent:1,5,10,25,50 Đô la Belize:1 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Đô la Belize | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Cent | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Cent | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Cent | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 25Cent | 0.09Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Cent | 0.19Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Đô la Belize | 0.37Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2Đô la Belize | 0.74Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Đô la Belize | 1.86Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Đô la Belize | 3.72Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Đô la Belize | 7.45Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Đô la Belize | 18.62Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Đô la Belize | 37.23Bảng Anh |