Tiền tệ của Ukraina
- Tên tiền tệ: Hryvnia Ukraine
- Mã ISO 4217: UAH
- Tỷ giá hối đoái(Hryvnia Ukraine): 0.0165Bảng Anh (lúc 01:30 28 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Kopiyka
- Tiền xu(Kopiyka): 10,50
- Tiền xu(Hryvnia Ukraine): 1,2,5,10
- Tiền giấy(Hryvnia Ukraine): 10,20,50,100,200,500,1000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | UAH |
| Ký hiệu tiền tệ | ₴ |
| Quốc gia sử dụng | Ukraine |
| Đơn vị phụ | Kopiyka |
| Tiền giấy |
Hryvnia Ukraine:10,20,50,100,200,500,1000 |
| Tiền xu |
Kopiyka:10,50 Hryvnia Ukraine:1,2,5,10 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Hryvnia Ukraine | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 10Kopiyka | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Kopiyka | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Hryvnia Ukraine | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Hryvnia Ukraine | 0.03Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Hryvnia Ukraine | 0.08Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Hryvnia Ukraine | 0.16Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Hryvnia Ukraine | 0.16Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Hryvnia Ukraine | 0.33Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Hryvnia Ukraine | 0.82Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Hryvnia Ukraine | 1.65Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Hryvnia Ukraine | 3.29Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Hryvnia Ukraine | 8.23Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Hryvnia Ukraine | 16.46Bảng Anh |