Tiền tệ của Thụy Sĩ
- Tên tiền tệ: Franc Thụy Sĩ
- Mã ISO 4217: CHF
- Tỷ giá hối đoái(Franc Thụy Sĩ): 0.9072Bảng Anh (lúc 10:25 26 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Rappen
- Tiền xu(Rappen): 5,10,20,50
- Tiền xu(Franc Thụy Sĩ): 1,2,5
- Tiền giấy(Franc Thụy Sĩ): 10,20,50,100,200,1000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | CHF |
| Ký hiệu tiền tệ | CHF |
| Quốc gia sử dụng | Thụy Sĩ,Liechtenstein |
| Đơn vị phụ | Rappen |
| Tiền giấy |
Franc Thụy Sĩ:10,20,50,100,200,1000 |
| Tiền xu |
Rappen:5,10,20,50 Franc Thụy Sĩ:1,2,5 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Franc Thụy Sĩ | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 5Rappen | 0.05Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Rappen | 0.09Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Rappen | 0.18Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Rappen | 0.45Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Franc Thụy Sĩ | 0.91Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Franc Thụy Sĩ | 1.81Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Franc Thụy Sĩ | 4.54Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Franc Thụy Sĩ | 9.07Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Franc Thụy Sĩ | 18.14Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Franc Thụy Sĩ | 45.36Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Franc Thụy Sĩ | 90.72Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Franc Thụy Sĩ | 181.45Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Franc Thụy Sĩ | 907.23Bảng Anh |