Tiền tệ của người Serbia
- Tên tiền tệ: Dinar Serbia
- Mã ISO 4217: RSD
- Tỷ giá hối đoái(Dinar Serbia): 0.0071Bảng Anh (lúc 22:00 26 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Para
- Tiền xu(Para): 50
- Tiền xu(Dinar Serbia): 1,2,5,10,20
- Tiền giấy(Dinar Serbia): 10,20,50,100,200,500,1000,2000,5000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | RSD |
| Ký hiệu tiền tệ | дин |
| Quốc gia sử dụng | Serbia |
| Đơn vị phụ | Para |
| Tiền giấy |
Dinar Serbia:10,20,50,100,200,500,1000,2000,5000 |
| Tiền xu |
Para:50 Dinar Serbia:1,2,5,10,20 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Dinar Serbia | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 50Para | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Dinar Serbia | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Dinar Serbia | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Dinar Serbia | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Dinar Serbia | 0.07Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Dinar Serbia | 0.14Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Dinar Serbia | 0.07Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Dinar Serbia | 0.14Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Dinar Serbia | 0.36Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Dinar Serbia | 0.71Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Dinar Serbia | 1.43Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Dinar Serbia | 3.56Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Dinar Serbia | 7.13Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Dinar Serbia | 14.26Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Dinar Serbia | 35.65Bảng Anh |