Tiền tệ của Rumani
- Tên tiền tệ: Leu Romania
- Mã ISO 4217: RON
- Tỷ giá hối đoái(Leu Romania): 0.1631Bảng Anh (lúc 06:55 25 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Ban
- Tiền xu(Leu Romania): 1,5,10,50
- Tiền giấy(Leu Romania): 1,5,10,50,100,200,500
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | RON |
| Ký hiệu tiền tệ | lei |
| Quốc gia sử dụng | Romania |
| Đơn vị phụ | Ban |
| Tiền giấy |
Leu Romania:1,5,10,50,100,200,500 |
| Tiền xu |
Leu Romania:1,5,10,50 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Leu Romania | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Leu Romania | 0.16Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Leu Romania | 0.82Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Leu Romania | 1.63Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Leu Romania | 8.16Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Leu Romania | 0.16Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Leu Romania | 0.82Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Leu Romania | 1.63Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Leu Romania | 8.16Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Leu Romania | 16.31Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Leu Romania | 32.62Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Leu Romania | 81.56Bảng Anh |