Tiền tệ của Ba Lan
- Tên tiền tệ: Złoty Ba Lan
- Mã ISO 4217: PLN
- Tỷ giá hối đoái(Złoty Ba Lan): 0.1902Bảng Anh (lúc 21:50 26 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Grosz
- Tiền xu(Grosz): 1,2,5,10,20,50
- Tiền xu(Złoty Ba Lan): 1,2,5
- Tiền giấy(Złoty Ba Lan): 10,20,50,100,200,500
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | PLN |
| Ký hiệu tiền tệ | zł |
| Quốc gia sử dụng | Ba Lan |
| Đơn vị phụ | Grosz |
| Tiền giấy |
Złoty Ba Lan:10,20,50,100,200,500 |
| Tiền xu |
Grosz:1,2,5,10,20,50 Złoty Ba Lan:1,2,5 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Złoty Ba Lan | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Grosz | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Grosz | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Grosz | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Grosz | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Grosz | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Grosz | 0.1Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Złoty Ba Lan | 0.19Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Złoty Ba Lan | 0.38Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Złoty Ba Lan | 0.95Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Złoty Ba Lan | 1.9Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Złoty Ba Lan | 3.8Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Złoty Ba Lan | 9.51Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Złoty Ba Lan | 19.02Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Złoty Ba Lan | 38.05Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Złoty Ba Lan | 95.12Bảng Anh |