Tiền tệ của Moldova
- Tên tiền tệ: Leu Moldova
- Mã ISO 4217: MDL
- Tỷ giá hối đoái(Leu Moldova): 0.0422Bảng Anh (lúc 21:40 5 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Ban
- Tiền xu(Ban): 1,5,10,25,50
- Tiền xu(Leu Moldova): 1,2,5,10
- Tiền giấy(Leu Moldova): 1,5,10,20,50,100,200,500,1000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | MDL |
| Ký hiệu tiền tệ | L |
| Quốc gia sử dụng | Moldova |
| Đơn vị phụ | Ban |
| Tiền giấy |
Leu Moldova:1,5,10,20,50,100,200,500,1000 |
| Tiền xu |
Ban:1,5,10,25,50 Leu Moldova:1,2,5,10 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Leu Moldova | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Ban | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Ban | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Ban | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 25Ban | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Ban | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Leu Moldova | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Leu Moldova | 0.08Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Leu Moldova | 0.21Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Leu Moldova | 0.42Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Leu Moldova | 0.04Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Leu Moldova | 0.21Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Leu Moldova | 0.42Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Leu Moldova | 0.84Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Leu Moldova | 2.11Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Leu Moldova | 4.22Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Leu Moldova | 8.44Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Leu Moldova | 21.1Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Leu Moldova | 42.2Bảng Anh |