Tiền tệ của hungary
- Tên tiền tệ: Forint Hungary
- Mã ISO 4217: HUF
- Tỷ giá hối đoái(Forint Hungary): 0.0024Bảng Anh (lúc 15:25 19 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Filler
- Tiền xu(Forint Hungary): 5,10,20,50,100,200
- Tiền giấy(Forint Hungary): 500,1000,2000,5000,10000,20000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | HUF |
| Ký hiệu tiền tệ | Ft |
| Quốc gia sử dụng | Hungary |
| Đơn vị phụ | Filler |
| Tiền giấy |
Forint Hungary:500,1000,2000,5000,10000,20000 |
| Tiền xu |
Forint Hungary:5,10,20,50,100,200 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Forint Hungary | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 5Forint Hungary | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Forint Hungary | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Forint Hungary | 0.05Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Forint Hungary | 0.12Bảng Anh |
| Tiền xu | 100Forint Hungary | 0.24Bảng Anh |
| Tiền xu | 200Forint Hungary | 0.47Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Forint Hungary | 1.18Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Forint Hungary | 2.35Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Forint Hungary | 4.71Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Forint Hungary | 11.77Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10000Forint Hungary | 23.54Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20000Forint Hungary | 47.08Bảng Anh |