Tiền tệ của nước Bỉ
- Tên tiền tệ: Euro
- Mã ISO 4217: EUR
- Tỷ giá hối đoái(Euro): 0.8448Bảng Anh (lúc 01:25 13 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Cent): 1,2,5,10,20,50
- Tiền xu(Euro): 1,2
- Tiền giấy(Euro): 5,10,20,50,100,200
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | EUR |
| Ký hiệu tiền tệ | € |
| Quốc gia sử dụng | Đức,Pháp,Ý,Tây Ban Nha,Bồ Đào Nha,Bỉ,Hà Lan,Luxembourg,Ireland,Áo,Phần Lan,Hy Lạp,Slovenia,Slovakia,Estonia,Latvia,Lithuania,Síp,Malta,Croatia |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Euro:5,10,20,50,100,200 |
| Tiền xu |
Cent:1,2,5,10,20,50 Euro:1,2 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Euro | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Cent | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Cent | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Cent | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Cent | 0.08Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Cent | 0.17Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Cent | 0.42Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Euro | 0.84Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Euro | 1.69Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Euro | 4.22Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Euro | 8.45Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Euro | 16.9Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Euro | 42.24Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Euro | 84.48Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Euro | 168.96Bảng Anh |