Tiền tệ của người Azerbaijan
- Tên tiền tệ: Manat Azerbaijan
- Mã ISO 4217: AZN
- Tỷ giá hối đoái(Manat Azerbaijan): 0.4448Bảng Anh (lúc 11:35 7 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Qepik
- Tiền xu(Qepik): 1,3,5,10,20,50
- Tiền xu(Manat Azerbaijan): 1
- Tiền giấy(Manat Azerbaijan): 1,5,10,20,50,100,200
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | AZN |
| Ký hiệu tiền tệ | ₼ |
| Quốc gia sử dụng | Azerbaijan |
| Đơn vị phụ | Qepik |
| Tiền giấy |
Manat Azerbaijan:1,5,10,20,50,100,200 |
| Tiền xu |
Qepik:1,3,5,10,20,50 Manat Azerbaijan:1 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Manat Azerbaijan | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Qepik | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 3Qepik | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Qepik | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Qepik | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Qepik | 0.09Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Qepik | 0.22Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Manat Azerbaijan | 0.44Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Manat Azerbaijan | 0.44Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Manat Azerbaijan | 2.22Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Manat Azerbaijan | 4.45Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Manat Azerbaijan | 8.9Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Manat Azerbaijan | 22.24Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Manat Azerbaijan | 44.47Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Manat Azerbaijan | 88.95Bảng Anh |