Tiền tệ của vanuatu
- Tên tiền tệ: Vatu Vanuatu
- Mã ISO 4217: VUV
- Tỷ giá hối đoái(Vatu Vanuatu): 0.0064Bảng Anh (lúc 10:51 27 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ:
- Tiền xu(Vatu Vanuatu): 1,2,5,10,20,50,100
- Tiền giấy(Vatu Vanuatu): 200,500,1000,2000,5000,10000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | VUV |
| Ký hiệu tiền tệ | Vt |
| Quốc gia sử dụng | Vanuatu |
| Đơn vị phụ | |
| Tiền giấy |
Vatu Vanuatu:200,500,1000,2000,5000,10000 |
| Tiền xu |
Vatu Vanuatu:1,2,5,10,20,50,100 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Vatu Vanuatu | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Vatu Vanuatu | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Vatu Vanuatu | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Vatu Vanuatu | 0.03Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Vatu Vanuatu | 0.06Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Vatu Vanuatu | 0.13Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Vatu Vanuatu | 0.32Bảng Anh |
| Tiền xu | 100Vatu Vanuatu | 0.64Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Vatu Vanuatu | 1.27Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Vatu Vanuatu | 3.18Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Vatu Vanuatu | 6.36Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Vatu Vanuatu | 12.71Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Vatu Vanuatu | 31.78Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10000Vatu Vanuatu | 63.56Bảng Anh |