Tiền tệ của Singapore
- Tên tiền tệ: Đô la Singapore
- Mã ISO 4217: SGD
- Tỷ giá hối đoái(Đô la Singapore): 0.5866Bảng Anh (lúc 19:00 16 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Cent): 5,10,20,50
- Tiền xu(Đô la Singapore): 1
- Tiền giấy(Đô la Singapore): 2,5,10,50,100,1000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | SGD |
| Ký hiệu tiền tệ | $ |
| Quốc gia sử dụng | Singapore,Brunei |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Đô la Singapore:2,5,10,50,100,1000 |
| Tiền xu |
Cent:5,10,20,50 Đô la Singapore:1 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Đô la Singapore | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 5Cent | 0.03Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Cent | 0.06Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Cent | 0.12Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Cent | 0.29Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Đô la Singapore | 0.59Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2Đô la Singapore | 1.17Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Đô la Singapore | 2.93Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Đô la Singapore | 5.87Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Đô la Singapore | 29.33Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Đô la Singapore | 58.66Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Đô la Singapore | 586.61Bảng Anh |