Tiền tệ của Ả Rập Saudi
- Tên tiền tệ: Riyal Ả Rập Xê Út
- Mã ISO 4217: SAR
- Tỷ giá hối đoái(Riyal Ả Rập Xê Út): 0.1994Bảng Anh (lúc 22:05 24 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Halala
- Tiền xu(Halala): 5,10,25,50
- Tiền xu(Riyal Ả Rập Xê Út): 1,2
- Tiền giấy(Riyal Ả Rập Xê Út): 1,5,10,50,100,500
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | SAR |
| Ký hiệu tiền tệ | ﷼ |
| Quốc gia sử dụng | Ả Rập Xê Út |
| Đơn vị phụ | Halala |
| Tiền giấy |
Riyal Ả Rập Xê Út:1,5,10,50,100,500 |
| Tiền xu |
Halala:5,10,25,50 Riyal Ả Rập Xê Út:1,2 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Riyal Ả Rập Xê Út | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 5Halala | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Halala | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 25Halala | 0.05Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Halala | 0.1Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Riyal Ả Rập Xê Út | 0.2Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Riyal Ả Rập Xê Út | 0.4Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Riyal Ả Rập Xê Út | 0.2Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Riyal Ả Rập Xê Út | 1Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Riyal Ả Rập Xê Út | 1.99Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Riyal Ả Rập Xê Út | 9.97Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Riyal Ả Rập Xê Út | 19.94Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Riyal Ả Rập Xê Út | 99.68Bảng Anh |