Tiền tệ của Ô-man
- Tên tiền tệ: Rial Oman
- Mã ISO 4217: OMR
- Tỷ giá hối đoái(Rial Oman): 1.9465Bảng Anh (lúc 18:55 26 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Baisa
- Tiền xu(Baisa): 5,10,25,50,100,250,500
- Tiền giấy(Rial Oman): 0.1,0.2,0.5,1,5,10,20,50
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | OMR |
| Ký hiệu tiền tệ | ﷼ |
| Quốc gia sử dụng | Oman |
| Đơn vị phụ | Baisa |
| Tiền giấy |
Rial Oman:0.1,0.2,0.5,1,5,10,20,50 |
| Tiền xu |
Baisa:5,10,25,50,100,250,500 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Rial Oman | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 5Baisa | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Baisa | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 25Baisa | 0.05Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Baisa | 0.1Bảng Anh |
| Tiền xu | 100Baisa | 0.19Bảng Anh |
| Tiền xu | 250Baisa | 0.49Bảng Anh |
| Tiền xu | 500Baisa | 0.97Bảng Anh |
| Tiền giấy | 0.1Rial Oman | 0.19Bảng Anh |
| Tiền giấy | 0.2Rial Oman | 0.39Bảng Anh |
| Tiền giấy | 0.5Rial Oman | 0.97Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Rial Oman | 1.95Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Rial Oman | 9.73Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Rial Oman | 19.47Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Rial Oman | 38.93Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Rial Oman | 97.33Bảng Anh |