Tiền tệ của Nê-pan
- Tên tiền tệ: Rupee Nepal
- Mã ISO 4217: NPR
- Tỷ giá hối đoái(Rupee Nepal): 0.0049Bảng Anh (lúc 01:35 28 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Paisa
- Tiền xu(Rupee Nepal): 1,2,5,10
- Tiền giấy(Rupee Nepal): 1,2,5,10,20,50,100,500,1000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | NPR |
| Ký hiệu tiền tệ | ₨ |
| Quốc gia sử dụng | Nepal |
| Đơn vị phụ | Paisa |
| Tiền giấy |
Rupee Nepal:1,2,5,10,20,50,100,500,1000 |
| Tiền xu |
Rupee Nepal:1,2,5,10 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Rupee Nepal | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Rupee Nepal | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Rupee Nepal | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Rupee Nepal | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Rupee Nepal | 0.05Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Rupee Nepal | 0Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2Rupee Nepal | 0.01Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Rupee Nepal | 0.02Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Rupee Nepal | 0.05Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Rupee Nepal | 0.1Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Rupee Nepal | 0.25Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Rupee Nepal | 0.49Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Rupee Nepal | 2.46Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Rupee Nepal | 4.93Bảng Anh |