Tiền tệ của Mông Cổ
- Tên tiền tệ: Tugrik Mông Cổ
- Mã ISO 4217: MNT
- Tỷ giá hối đoái(Tugrik Mông Cổ): 0.0002Bảng Anh (lúc 07:05 27 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Mongo
- Tiền xu(Tugrik Mông Cổ): 20,50,100,200,500
- Tiền giấy(Tugrik Mông Cổ): 1000,5000,10000,20000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | MNT |
| Ký hiệu tiền tệ | ₮ |
| Quốc gia sử dụng | Mông Cổ |
| Đơn vị phụ | Mongo |
| Tiền giấy |
Tugrik Mông Cổ:1000,5000,10000,20000 |
| Tiền xu |
Tugrik Mông Cổ:20,50,100,200,500 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Tugrik Mông Cổ | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 20Tugrik Mông Cổ | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Tugrik Mông Cổ | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 100Tugrik Mông Cổ | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 200Tugrik Mông Cổ | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 500Tugrik Mông Cổ | 0.1Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Tugrik Mông Cổ | 0.21Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Tugrik Mông Cổ | 1.04Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10000Tugrik Mông Cổ | 2.08Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20000Tugrik Mông Cổ | 4.16Bảng Anh |