malaysia

Tiền tệ của malaysia

  • Tên tiền tệ: Ringgit Malaysia
  • Mã ISO 4217: MYR
  • Tỷ giá hối đoái(Ringgit Malaysia): 0.1833Bảng Anh (lúc 12:05 26 tháng 10, 2026)
  • Đơn vị phụ: Sen
  • Tiền xu(Sen): 5,10,20,50
  • Tiền xu(Ringgit Malaysia): 1
  • Tiền giấy(Ringgit Malaysia): 1,5,10,20,50,100

Thông tin tiền tệ

Tên mục Giá trị
Mã tiền tệ MYR
Ký hiệu tiền tệ RM
Quốc gia sử dụng Malaysia
Đơn vị phụ Sen
Tiền giấy Ringgit Malaysia:1,5,10,20,50,100
Tiền xu Sen:5,10,20,50
Ringgit Malaysia:1

Quy đổi tiền tệ

Bảng quy đổi tiền tệ

種類 Ringgit Malaysia Bảng Anh
Tiền xu 5Sen 0.01Bảng Anh
Tiền xu 10Sen 0.02Bảng Anh
Tiền xu 20Sen 0.04Bảng Anh
Tiền xu 50Sen 0.09Bảng Anh
Tiền xu 1Ringgit Malaysia 0.18Bảng Anh
Tiền giấy 1Ringgit Malaysia 0.18Bảng Anh
Tiền giấy 5Ringgit Malaysia 0.92Bảng Anh
Tiền giấy 10Ringgit Malaysia 1.83Bảng Anh
Tiền giấy 20Ringgit Malaysia 3.67Bảng Anh
Tiền giấy 50Ringgit Malaysia 9.17Bảng Anh
Tiền giấy 100Ringgit Malaysia 18.33Bảng Anh

Tỷ giá hối đoái(USD)

Tỷ giá hối đoái(GBP)

Tỷ lệ lạm phát

Nguồn: Tập dữ liệu của Ngân hàng thế giới, Giấy phép:CC BY 4.0

So sánh chi phí



Bootstrap