Tiền tệ của kyrgyzstan
- Tên tiền tệ: Som Kyrgyzstan
- Mã ISO 4217: KGS
- Tỷ giá hối đoái(Som Kyrgyzstan): 0.0086Bảng Anh (lúc 18:50 23 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Tyiyn
- Tiền xu(Tyiyn): 1,10,50
- Tiền xu(Som Kyrgyzstan): 1,3,5,10
- Tiền giấy(Som Kyrgyzstan): 20,50,100,200,500,1000,5000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | KGS |
| Ký hiệu tiền tệ | som |
| Quốc gia sử dụng | Kyrgyzstan |
| Đơn vị phụ | Tyiyn |
| Tiền giấy |
Som Kyrgyzstan:20,50,100,200,500,1000,5000 |
| Tiền xu |
Tyiyn:1,10,50 Som Kyrgyzstan:1,3,5,10 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Som Kyrgyzstan | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Tyiyn | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Tyiyn | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Tyiyn | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Som Kyrgyzstan | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 3Som Kyrgyzstan | 0.03Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Som Kyrgyzstan | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Som Kyrgyzstan | 0.09Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Som Kyrgyzstan | 0.17Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Som Kyrgyzstan | 0.43Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Som Kyrgyzstan | 0.86Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Som Kyrgyzstan | 1.71Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Som Kyrgyzstan | 4.28Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Som Kyrgyzstan | 8.56Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Som Kyrgyzstan | 42.78Bảng Anh |