kazakhstan

Tiền tệ của kazakhstan

  • Tên tiền tệ: Tenge Kazakhstan
  • Mã ISO 4217: KZT
  • Tỷ giá hối đoái(Tenge Kazakhstan): 0.0017Bảng Anh (lúc 02:45 21 tháng 9, 2026)
  • Đơn vị phụ: Tiyn
  • Tiền xu(Tenge Kazakhstan): 1,2,5,10,20,50,100,200
  • Tiền giấy(Tenge Kazakhstan): 200,500,1000,2000,5000,10000,20000

Thông tin tiền tệ

Tên mục Giá trị
Mã tiền tệ KZT
Ký hiệu tiền tệ
Quốc gia sử dụng Kazakhstan
Đơn vị phụ Tiyn
Tiền giấy Tenge Kazakhstan:200,500,1000,2000,5000,10000,20000
Tiền xu Tenge Kazakhstan:1,2,5,10,20,50,100,200

Quy đổi tiền tệ

Bảng quy đổi tiền tệ

種類 Tenge Kazakhstan Bảng Anh
Tiền xu 1Tenge Kazakhstan 0Bảng Anh
Tiền xu 2Tenge Kazakhstan 0Bảng Anh
Tiền xu 5Tenge Kazakhstan 0.01Bảng Anh
Tiền xu 10Tenge Kazakhstan 0.02Bảng Anh
Tiền xu 20Tenge Kazakhstan 0.03Bảng Anh
Tiền xu 50Tenge Kazakhstan 0.08Bảng Anh
Tiền xu 100Tenge Kazakhstan 0.17Bảng Anh
Tiền xu 200Tenge Kazakhstan 0.33Bảng Anh
Tiền giấy 200Tenge Kazakhstan 0.33Bảng Anh
Tiền giấy 500Tenge Kazakhstan 0.83Bảng Anh
Tiền giấy 1000Tenge Kazakhstan 1.67Bảng Anh
Tiền giấy 2000Tenge Kazakhstan 3.34Bảng Anh
Tiền giấy 5000Tenge Kazakhstan 8.34Bảng Anh
Tiền giấy 10000Tenge Kazakhstan 16.69Bảng Anh
Tiền giấy 20000Tenge Kazakhstan 33.38Bảng Anh

Tỷ giá hối đoái(USD)

Tỷ giá hối đoái(GBP)

Tỷ lệ lạm phát

Nguồn: Tập dữ liệu của Ngân hàng thế giới, Giấy phép:CC BY 4.0

So sánh chi phí



Bootstrap