Tiền tệ của indonesia
- Tên tiền tệ: Rupiah Indonesia
- Mã ISO 4217: IDR
- Tỷ giá hối đoái(Rupiah Indonesia): 0Bảng Anh (lúc 06:20 27 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Sen
- Tiền xu(Rupiah Indonesia): 100,200,500,1000
- Tiền giấy(Rupiah Indonesia): 1000,2000,5000,10000,20000,50000,100000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | IDR |
| Ký hiệu tiền tệ | Rp |
| Quốc gia sử dụng | Indonesia |
| Đơn vị phụ | Sen |
| Tiền giấy |
Rupiah Indonesia:1000,2000,5000,10000,20000,50000,100000 |
| Tiền xu |
Rupiah Indonesia:100,200,500,1000 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Rupiah Indonesia | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 100Rupiah Indonesia | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 200Rupiah Indonesia | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 500Rupiah Indonesia | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 1000Rupiah Indonesia | 0.04Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Rupiah Indonesia | 0.04Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Rupiah Indonesia | 0.08Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Rupiah Indonesia | 0.21Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10000Rupiah Indonesia | 0.41Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20000Rupiah Indonesia | 0.82Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50000Rupiah Indonesia | 2.05Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100000Rupiah Indonesia | 4.1Bảng Anh |