Tiền tệ của Campuchia
- Tên tiền tệ: Riel Campuchia
- Mã ISO 4217: KHR
- Tỷ giá hối đoái(Riel Campuchia): 0.0002Bảng Anh (lúc 22:40 20 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Sen
- Tiền xu(Riel Campuchia): 50,100,200,500
- Tiền giấy(Riel Campuchia): 50,100,500,1000,2000,5000,10000,20000,50000,100000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | KHR |
| Ký hiệu tiền tệ | ៛ |
| Quốc gia sử dụng | Campuchia |
| Đơn vị phụ | Sen |
| Tiền giấy |
Riel Campuchia:50,100,500,1000,2000,5000,10000,20000,50000,100000 |
| Tiền xu |
Riel Campuchia:50,100,200,500 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Riel Campuchia | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 50Riel Campuchia | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 100Riel Campuchia | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 200Riel Campuchia | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 500Riel Campuchia | 0.09Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Riel Campuchia | 0.01Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Riel Campuchia | 0.02Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Riel Campuchia | 0.09Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Riel Campuchia | 0.18Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Riel Campuchia | 0.37Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Riel Campuchia | 0.92Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10000Riel Campuchia | 1.84Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20000Riel Campuchia | 3.68Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50000Riel Campuchia | 9.2Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100000Riel Campuchia | 18.4Bảng Anh |