Bhutan

Tiền tệ của Bhutan

  • Tên tiền tệ: Ngultrum Bhutan
  • Mã ISO 4217: BTN
  • Tỷ giá hối đoái(Ngultrum Bhutan): 0.0079Bảng Anh (lúc 18:20 28 tháng 10, 2026)
  • Đơn vị phụ: Chetrum
  • Tiền xu(Chetrum): 20,25,50
  • Tiền xu(Ngultrum Bhutan): 1
  • Tiền giấy(Ngultrum Bhutan): 1,5,10,20,50,100,500,1000

Thông tin tiền tệ

Tên mục Giá trị
Mã tiền tệ BTN
Ký hiệu tiền tệ Nu.
Quốc gia sử dụng Bhutan
Đơn vị phụ Chetrum
Tiền giấy Ngultrum Bhutan:1,5,10,20,50,100,500,1000
Tiền xu Chetrum:20,25,50
Ngultrum Bhutan:1

Quy đổi tiền tệ

Bảng quy đổi tiền tệ

種類 Ngultrum Bhutan Bảng Anh
Tiền xu 20Chetrum 0Bảng Anh
Tiền xu 25Chetrum 0Bảng Anh
Tiền xu 50Chetrum 0Bảng Anh
Tiền xu 1Ngultrum Bhutan 0.01Bảng Anh
Tiền giấy 1Ngultrum Bhutan 0.01Bảng Anh
Tiền giấy 5Ngultrum Bhutan 0.04Bảng Anh
Tiền giấy 10Ngultrum Bhutan 0.08Bảng Anh
Tiền giấy 20Ngultrum Bhutan 0.16Bảng Anh
Tiền giấy 50Ngultrum Bhutan 0.39Bảng Anh
Tiền giấy 100Ngultrum Bhutan 0.79Bảng Anh
Tiền giấy 500Ngultrum Bhutan 3.95Bảng Anh
Tiền giấy 1000Ngultrum Bhutan 7.89Bảng Anh

Tỷ giá hối đoái(USD)

Tỷ giá hối đoái(GBP)

Tỷ lệ lạm phát

Nguồn: Tập dữ liệu của Ngân hàng thế giới, Giấy phép:CC BY 4.0


Bootstrap