bangladesh

Tiền tệ của bangladesh

  • Tên tiền tệ: Taka Bangladesh
  • Mã ISO 4217: BDT
  • Tỷ giá hối đoái(Taka Bangladesh): 0.006Bảng Anh (lúc 21:55 28 tháng 10, 2026)
  • Đơn vị phụ: Poisha
  • Tiền xu(Poisha): 1,5,10,25,50
  • Tiền xu(Taka Bangladesh): 1,2,5
  • Tiền giấy(Taka Bangladesh): 2,5,10,20,50,100,500,1000

Thông tin tiền tệ

Tên mục Giá trị
Mã tiền tệ BDT
Ký hiệu tiền tệ ৳
Quốc gia sử dụng Bangladesh
Đơn vị phụ Poisha
Tiền giấy Taka Bangladesh:2,5,10,20,50,100,500,1000
Tiền xu Poisha:1,5,10,25,50
Taka Bangladesh:1,2,5

Quy đổi tiền tệ

Bảng quy đổi tiền tệ

種類 Taka Bangladesh Bảng Anh
Tiền xu 1Poisha 0Bảng Anh
Tiền xu 5Poisha 0Bảng Anh
Tiền xu 10Poisha 0Bảng Anh
Tiền xu 25Poisha 0Bảng Anh
Tiền xu 50Poisha 0Bảng Anh
Tiền xu 1Taka Bangladesh 0.01Bảng Anh
Tiền xu 2Taka Bangladesh 0.01Bảng Anh
Tiền xu 5Taka Bangladesh 0.03Bảng Anh
Tiền giấy 2Taka Bangladesh 0.01Bảng Anh
Tiền giấy 5Taka Bangladesh 0.03Bảng Anh
Tiền giấy 10Taka Bangladesh 0.06Bảng Anh
Tiền giấy 20Taka Bangladesh 0.12Bảng Anh
Tiền giấy 50Taka Bangladesh 0.3Bảng Anh
Tiền giấy 100Taka Bangladesh 0.6Bảng Anh
Tiền giấy 500Taka Bangladesh 3.02Bảng Anh
Tiền giấy 1000Taka Bangladesh 6.05Bảng Anh

Tỷ giá hối đoái(USD)

Tỷ giá hối đoái(GBP)

Tỷ lệ lạm phát

Nguồn: Tập dữ liệu của Ngân hàng thế giới, Giấy phép:CC BY 4.0

So sánh chi phí



Bootstrap