Tiền tệ của zambia
- Tên tiền tệ: Kwacha Zambia
- Mã ISO 4217: ZMW
- Tỷ giá hối đoái(Kwacha Zambia): 0.0371Bảng Anh (lúc 14:40 25 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Ngwee
- Tiền xu(Ngwee): 5,10,50
- Tiền xu(Kwacha Zambia): 1,2,5
- Tiền giấy(Kwacha Zambia): 2,5,10,20,50,100,200
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | ZMW |
| Ký hiệu tiền tệ | ZK |
| Quốc gia sử dụng | Zambia |
| Đơn vị phụ | Ngwee |
| Tiền giấy |
Kwacha Zambia:2,5,10,20,50,100,200 |
| Tiền xu |
Ngwee:5,10,50 Kwacha Zambia:1,2,5 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Kwacha Zambia | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 5Ngwee | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Ngwee | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Ngwee | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Kwacha Zambia | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Kwacha Zambia | 0.07Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Kwacha Zambia | 0.19Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2Kwacha Zambia | 0.07Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Kwacha Zambia | 0.19Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Kwacha Zambia | 0.37Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Kwacha Zambia | 0.74Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Kwacha Zambia | 1.86Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Kwacha Zambia | 3.71Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Kwacha Zambia | 7.43Bảng Anh |