Tiền tệ của tanzania
- Tên tiền tệ: Shilling Tanzania
- Mã ISO 4217: TZS
- Tỷ giá hối đoái(Shilling Tanzania): 0.0003Bảng Anh (lúc 13:50 25 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Senti
- Tiền xu(Shilling Tanzania): 50,100,200,500
- Tiền giấy(Shilling Tanzania): 500,1000,2000,5000,10000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | TZS |
| Ký hiệu tiền tệ | Sh |
| Quốc gia sử dụng | Tanzania |
| Đơn vị phụ | Senti |
| Tiền giấy |
Shilling Tanzania:500,1000,2000,5000,10000 |
| Tiền xu |
Shilling Tanzania:50,100,200,500 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Shilling Tanzania | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 50Shilling Tanzania | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 100Shilling Tanzania | 0.03Bảng Anh |
| Tiền xu | 200Shilling Tanzania | 0.06Bảng Anh |
| Tiền xu | 500Shilling Tanzania | 0.14Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Shilling Tanzania | 0.14Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Shilling Tanzania | 0.29Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Shilling Tanzania | 0.57Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Shilling Tanzania | 1.43Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10000Shilling Tanzania | 2.86Bảng Anh |