Tiền tệ của Somali
- Tên tiền tệ: Shilling Somalia
- Mã ISO 4217: SOS
- Tỷ giá hối đoái(Shilling Somalia): 0.0013Bảng Anh (lúc 00:45 18 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Shilling Somalia): 1,5,10
- Tiền giấy(Shilling Somalia): 1000,2000,5000,10000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | SOS |
| Ký hiệu tiền tệ | Sh |
| Quốc gia sử dụng | Somalia |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Shilling Somalia:1000,2000,5000,10000 |
| Tiền xu |
Shilling Somalia:1,5,10 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Shilling Somalia | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Shilling Somalia | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Shilling Somalia | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Shilling Somalia | 0.01Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Shilling Somalia | 1.31Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Shilling Somalia | 2.63Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Shilling Somalia | 6.56Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10000Shilling Somalia | 13.13Bảng Anh |