Tiền tệ của Seychelles
- Tên tiền tệ: Rupee Seychelles
- Mã ISO 4217: SCR
- Tỷ giá hối đoái(Rupee Seychelles): 0.0517Bảng Anh (lúc 01:50 30 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Cent): 1,5,10,25
- Tiền xu(Rupee Seychelles): 1,5,10
- Tiền giấy(Rupee Seychelles): 25,50,100,500
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | SCR |
| Ký hiệu tiền tệ | ₨ |
| Quốc gia sử dụng | Seychelles |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Rupee Seychelles:25,50,100,500 |
| Tiền xu |
Cent:1,5,10,25 Rupee Seychelles:1,5,10 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Rupee Seychelles | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Cent | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Cent | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Cent | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 25Cent | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Rupee Seychelles | 0.05Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Rupee Seychelles | 0.26Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Rupee Seychelles | 0.52Bảng Anh |
| Tiền giấy | 25Rupee Seychelles | 1.29Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Rupee Seychelles | 2.59Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Rupee Seychelles | 5.17Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Rupee Seychelles | 25.87Bảng Anh |