Tiền tệ của namibia
- Tên tiền tệ: Đô la Namibia
- Mã ISO 4217: NAD
- Tỷ giá hối đoái(Đô la Namibia): 0.045Bảng Anh (lúc 07:05 27 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Cent): 5,10,50
- Tiền xu(Đô la Namibia): 1,5,10
- Tiền giấy(Đô la Namibia): 10,20,30,50,100,200
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | NAD |
| Ký hiệu tiền tệ | $ |
| Quốc gia sử dụng | Namibia |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Đô la Namibia:10,20,30,50,100,200 |
| Tiền xu |
Cent:5,10,50 Đô la Namibia:1,5,10 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Đô la Namibia | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 5Cent | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Cent | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Cent | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Đô la Namibia | 0.05Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Đô la Namibia | 0.23Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Đô la Namibia | 0.45Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Đô la Namibia | 0.45Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Đô la Namibia | 0.9Bảng Anh |
| Tiền giấy | 30Đô la Namibia | 1.35Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Đô la Namibia | 2.25Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Đô la Namibia | 4.5Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Đô la Namibia | 9.01Bảng Anh |