Tiền tệ của Mauritus
- Tên tiền tệ: Rupee Mauritius
- Mã ISO 4217: MUR
- Tỷ giá hối đoái(Rupee Mauritius): 0.0157Bảng Anh (lúc 12:20 22 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Rupee Mauritius): 1,5,10,20
- Tiền giấy(Rupee Mauritius): 25,50,100,200,500,1000,2000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | MUR |
| Ký hiệu tiền tệ | ₨ |
| Quốc gia sử dụng | Mauritius |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Rupee Mauritius:25,50,100,200,500,1000,2000 |
| Tiền xu |
Rupee Mauritius:1,5,10,20 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Rupee Mauritius | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Rupee Mauritius | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Rupee Mauritius | 0.08Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Rupee Mauritius | 0.16Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Rupee Mauritius | 0.31Bảng Anh |
| Tiền giấy | 25Rupee Mauritius | 0.39Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Rupee Mauritius | 0.79Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Rupee Mauritius | 1.57Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Rupee Mauritius | 3.14Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Rupee Mauritius | 7.85Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Rupee Mauritius | 15.71Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Rupee Mauritius | 31.41Bảng Anh |