Tiền tệ của Mauritanie
- Tên tiền tệ: Ouguiya Mauritania
- Mã ISO 4217: MRU
- Tỷ giá hối đoái(Ouguiya Mauritania): 0.0187Bảng Anh (lúc 06:05 25 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Khoums
- Tiền xu(Ouguiya Mauritania): 1,5,10,20
- Tiền giấy(Ouguiya Mauritania): 20,50,100,200,500,1000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | MRU |
| Ký hiệu tiền tệ | UM |
| Quốc gia sử dụng | Mauritania |
| Đơn vị phụ | Khoums |
| Tiền giấy |
Ouguiya Mauritania:20,50,100,200,500,1000 |
| Tiền xu |
Ouguiya Mauritania:1,5,10,20 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Ouguiya Mauritania | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Ouguiya Mauritania | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Ouguiya Mauritania | 0.09Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Ouguiya Mauritania | 0.19Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Ouguiya Mauritania | 0.37Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Ouguiya Mauritania | 0.37Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Ouguiya Mauritania | 0.93Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Ouguiya Mauritania | 1.87Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Ouguiya Mauritania | 3.73Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Ouguiya Mauritania | 9.33Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Ouguiya Mauritania | 18.66Bảng Anh |