Tiền tệ của madagascar
- Tên tiền tệ: Ariary Madagascar
- Mã ISO 4217: MGA
- Tỷ giá hối đoái(Ariary Madagascar): 0.0002Bảng Anh (lúc 07:30 30 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Iraimbilanja
- Tiền xu(Ariary Madagascar): 1,2,4,5,10,20,50
- Tiền giấy(Ariary Madagascar): 100,200,500,1000,2000,5000,10000,20000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | MGA |
| Ký hiệu tiền tệ | Ar |
| Quốc gia sử dụng | Madagascar |
| Đơn vị phụ | Iraimbilanja |
| Tiền giấy |
Ariary Madagascar:100,200,500,1000,2000,5000,10000,20000 |
| Tiền xu |
Ariary Madagascar:1,2,4,5,10,20,50 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Ariary Madagascar | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Ariary Madagascar | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Ariary Madagascar | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 4Ariary Madagascar | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Ariary Madagascar | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Ariary Madagascar | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Ariary Madagascar | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Ariary Madagascar | 0.01Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Ariary Madagascar | 0.02Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Ariary Madagascar | 0.03Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Ariary Madagascar | 0.08Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Ariary Madagascar | 0.16Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Ariary Madagascar | 0.33Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Ariary Madagascar | 0.82Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10000Ariary Madagascar | 1.64Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20000Ariary Madagascar | 3.28Bảng Anh |