Tiền tệ của ghana
- Tên tiền tệ: Cedi Ghana
- Mã ISO 4217: GHS
- Tỷ giá hối đoái(Cedi Ghana): 0.0641Bảng Anh (lúc 08:00 30 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Pesewa
- Tiền xu(Pesewa): 1,5,10,20,50
- Tiền xu(Cedi Ghana): 1,2
- Tiền giấy(Cedi Ghana): 1,2,5,10,20,50,100,200
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | GHS |
| Ký hiệu tiền tệ | ₵ |
| Quốc gia sử dụng | Ghana |
| Đơn vị phụ | Pesewa |
| Tiền giấy |
Cedi Ghana:1,2,5,10,20,50,100,200 |
| Tiền xu |
Pesewa:1,5,10,20,50 Cedi Ghana:1,2 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Cedi Ghana | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Pesewa | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Pesewa | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Pesewa | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Pesewa | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Pesewa | 0.03Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Cedi Ghana | 0.06Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Cedi Ghana | 0.13Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1Cedi Ghana | 0.06Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2Cedi Ghana | 0.13Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5Cedi Ghana | 0.32Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Cedi Ghana | 0.64Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Cedi Ghana | 1.28Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Cedi Ghana | 3.2Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Cedi Ghana | 6.41Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Cedi Ghana | 12.81Bảng Anh |